Thời gian hiện tại tại Egvekinot, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Egvekinot, Chukotka, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Egvekinot, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Egvekinot

Asia/Anadyr

Đồng hồ trực tuyến — Egvekinot

Egvekinot so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Egvekinot
00:00:00
Asia/Anadyr · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Egvekinot Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Egvekinot, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Egvekinot
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Egvekinot
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Egvekinot Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Egvekinot
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Egvekinot

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Egvekinot

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Egvekinot, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Anadyr và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Egvekinot

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 43 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−488 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 2 giờ 26 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 37° ĐB ↓ 322° TB
Giờ vàng
02:39–04:12 / 19:51–21:22
Giờ xanh
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
89%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
18.0 ng
Khoảng cách
388.859 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Egvekinot

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Egvekinot

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Egvekinot, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Anadyr

Giới thiệu về Egvekinot, Nga

66.3232, -179.1184

Bản đồ

Egvekinot là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Egvekinot là 2.248 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Egvekinot
ISO RU / RUS
Dân số 2.248
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 66.3232, -179.1184

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Egvekinot?

Giờ địa phương hiện tại ở Egvekinot là —.

Egvekinot thuộc múi giờ nào?

Egvekinot sử dụng múi giờ Asia/Anadyr.

Khi nào DST bắt đầu tại Egvekinot?

Egvekinot không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Egvekinot?

Egvekinot không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Egvekinot là gì?

Egvekinot còn được gọi là: Egvekinot, Эгвекинот, Ėgvekinot, Egvekinota, Egvekinotas, Egwekinot, Egwiekinot, Egwjekinot, Evgekinot, Егвекинот, Егвекінот, Эгвекінот, Էգվեկինոտ, اقوکینوت, ایگویکینوت, エグヴェキノト, 埃格韦基诺特.