Thời gian hiện tại tại Chokurdakh, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chokurdakh, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Chokurdakh, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Chokurdakh

Asia/Magadan

Đồng hồ trực tuyến — Chokurdakh

Chokurdakh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Chokurdakh
--:--:--
Asia/Magadan · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Chokurdakh Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Chokurdakh, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chokurdakh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Chokurdakh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chokurdakh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chokurdakh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chokurdakh

Mặt trời mọc và lặn tại Chokurdakh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: —

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 0 giây
Golden hour
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Độ chiếu sáng
96%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.0 ng
Khoảng cách
406.231 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chokurdakh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chokurdakh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chokurdakh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Magadan

Giới thiệu về Chokurdakh, Nga

70.6183, 147.8969

Bản đồ

Chokurdakh là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Chokurdakh là 2.506 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Chokurdakh
ISO RU / RUS
Dân số 2.506
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 70.6183, 147.8969

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksandrov Europe/Moscow (—)
Angarsk Asia/Irkutsk (—)
Birobidzhan Asia/Vladivostok (—)
Dolgoprudny Europe/Moscow (—)
Kuznetsk Europe/Moscow (—)
Meleuz Asia/Yekaterinburg (—)
Mineralnye Vody Europe/Moscow (—)
Murom Europe/Moscow (—)
Nevinnomyssk Europe/Moscow (—)
Noyabrsk Asia/Yekaterinburg (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Samara Europe/Samara (—)
Serov Asia/Yekaterinburg (—)
Serpukhov Europe/Moscow (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Surgut Asia/Yekaterinburg (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Volgodonsk Europe/Moscow (—)
Vostochnoe Degunino Europe/Moscow (—)
Yelets Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chokurdakh?

Giờ địa phương hiện tại tại Chokurdakh được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Chokurdakh thuộc múi giờ nào?

Chokurdakh sử dụng múi giờ Asia/Magadan.

Khi nào DST bắt đầu tại Chokurdakh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Chokurdakh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Chokurdakh là gì?

Chokurdakh còn được gọi là: Tsjokurdakh, Baryllakh, Chakurdakh, Chekyrdakh, Chokurdakh, CKH, Čokurdach, Čokurdachas, Çokurdah, Čokūrdāha, Csokurdah, Czokurdach, Tschokurdach, Tšokurdah, Tšokurdahh, Txokurdakh, Чакурдах, Чокурдах, Чокуурдаах, Չոկուրդախ, چوکورداخ, شوكورداخ, チョクルダフ, 喬庫爾達赫.