Thời gian hiện tại tại Budge, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Budge, Idaho, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Budge, Idaho, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Budge, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Budge

America/Boise

Đồng hồ trực tuyến — Budge

Budge so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Budge
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Budge.
Budge
00:00:00
America/Boise · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Budge —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Budge
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Budge
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Budge Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Budge
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Budge

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Budge

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Budge, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Boise và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Budge

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 21 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−154 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 18 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 2 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
08:08–08:48 / 17:49–18:29
Giờ xanh
07:38–07:50 / 18:47–18:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
63%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
21.0 ng
Khoảng cách
369.209 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Budge

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Budge

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Budge

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Budge, Hoa Kỳ

42.6088, -113.8245

Bản đồ

Budge là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Budge
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.6088, -113.8245

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Denver America/Denver (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Idaho

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ammon America/Boise (—)—
Boise America/Boise (—)—
Caldwell America/Boise (—)—
Chubbuck America/Boise (—)—
Coeur d'Alene America/Los_Angeles (—)—
Conda America/Boise (—)—
Eagle America/Boise (—)—
Hayden America/Los_Angeles (—)—
Idaho Falls America/Boise (—)—
Kuna America/Boise (—)—
Lewiston America/Los_Angeles (—)—
Lewiston Orchards America/Los_Angeles (—)—
Meridian America/Boise (—)—
Moscow America/Los_Angeles (—)—
Mountain Home America/Boise (—)—
Nampa America/Boise (—)—
Pocatello America/Boise (—)—
Post Falls America/Los_Angeles (—)—
Rexburg America/Boise (—)—
Twin Falls America/Boise (—)—

Các quận và hạt của Idaho

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Budge?

Giờ địa phương hiện tại ở Budge là —.

Budge thuộc múi giờ nào?

Budge sử dụng múi giờ America/Boise.

Khi nào DST bắt đầu tại Budge?

Giờ mùa hè ở Budge bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Budge?

Giờ mùa hè ở Budge kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Budge là gì?

Budge còn được gọi là: Budge, Budge Siding.

Thời gian hiện tại tại Budge, Hoa Kỳ