Thời gian hiện tại tại Badito, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Badito, Colorado, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Badito, Colorado, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Badito, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Badito

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Badito

Badito so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Badito
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Badito.
Badito
00:00:00
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Badito —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Badito
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Badito
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Badito Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Badito
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Badito

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Badito

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Badito, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Denver và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Badito

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 46 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−133 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 46 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 33 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:20–07:56 / 17:30–18:06
Giờ xanh
06:53–07:03 / 18:23–18:33
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.5 ng
Khoảng cách
365.065 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Badito

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Badito

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Badito

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Badito, Hoa Kỳ

37.7272, -105.0142

Bản đồ

Badito là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Badito
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 37.7272, -105.0142

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Boston America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Denver America/Denver (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Colorado

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arvada America/Denver (—)—
Aurora America/Denver (—)—
Boulder America/Denver (—)—
Broomfield America/Denver (—)—
Castle Rock America/Denver (—)—
Centennial America/Denver (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Commerce City America/Denver (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fort Collins America/Denver (—)—
Grand Junction America/Denver (—)—
Greeley America/Denver (—)—
Highlands Ranch America/Denver (—)—
Lakewood America/Denver (—)—
Longmont America/Denver (—)—
Loveland America/Denver (—)—
Parker America/Denver (—)—
Pueblo America/Denver (—)—
Thornton America/Denver (—)—
Westminster America/Denver (—)—

Các quận và hạt của Colorado

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Badito?

Giờ địa phương hiện tại ở Badito là —.

Badito thuộc múi giờ nào?

Badito sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Badito?

Giờ mùa hè ở Badito bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Badito?

Giờ mùa hè ở Badito kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Badito, Hoa Kỳ