Thời gian hiện tại tại Quận El Paso, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quận El Paso, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quận El Paso, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Quận El Paso

Đồng hồ trực tuyến — Quận El Paso

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Quận El Paso

Quận El Paso so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quận El Paso
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quận El Paso.
Quận El Paso
00:00:00
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quận El Paso —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quận El Paso
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quận El Paso
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quận El Paso Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quận El Paso
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quận El Paso

Business hours and time difference: Quận El Paso

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận El Paso, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/Denver time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Quận El Paso

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 45 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−139 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 53 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 26 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:18–07:55 / 17:27–18:04
Giờ xanh
06:51–07:02 / 18:21–18:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.4 ng
Khoảng cách
367.095 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quận El Paso

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quận El Paso

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Quận El Paso

Cần điều chỉnh sau 6 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Quận El Paso

38.8321, -104.5256

Bản đồ

Quận El Paso is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Quận El Paso is 622.263 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Quận El Paso
Largest city Colorado Springs
ISO US / USA
Dân số 622.263
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.8321, -104.5256

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quận El Paso

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Air Force Academy America/Denver (—)—
Black Forest America/Denver (—)—
Calhan America/Denver (—)—
Cascade-Chipita Park America/Denver (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Ellicott America/Denver (—)—
Fort Carson America/Denver (—)—
Fountain America/Denver (—)—
Gleneagle America/Denver (—)—
Manitou Springs America/Denver (—)—
Monument America/Denver (—)—
Palmer Lake America/Denver (—)—
Peyton America/Denver (—)—
Ramah America/Denver (—)—
Rock Creek Park America/Denver (—)—
Security-Widefield America/Denver (—)—
Stratmoor America/Denver (—)—
Woodmoor America/Denver (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Colorado

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quận El Paso?

Giờ địa phương hiện tại ở Quận El Paso là —.

Quận El Paso thuộc múi giờ nào?

Quận El Paso sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Quận El Paso?

Giờ mùa hè ở Quận El Paso bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Quận El Paso?

Giờ mùa hè ở Quận El Paso kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Quận El Paso belong to?

Quận El Paso is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Quận El Paso?

The population of Quận El Paso is 622.263 people.

Các tên thay thế của Quận El Paso là gì?

Quận El Paso còn được gọi là: Comitatul El Paso, Comté d'El Paso, Condado de El Paso, Condado han El Paso, Contea di El Paso, El Paso, El Paso konderria, El Paso Kūn, El Paso maakond, El Paso megye.

Thời gian hiện tại tại Quận El Paso, Hoa Kỳ