Thời gian hiện tại tại Arçabil, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Arçabil, Ahal, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Arçabil, Ahal, Turkmenistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Arçabil, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Arçabil

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Arçabil

Arçabil so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Arçabil
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Arçabil.
Arçabil
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Arçabil —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Arçabil
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Arçabil
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Arçabil Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Arçabil
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Arçabil

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Arçabil

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Arçabil, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Arçabil

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−138 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 47 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 32 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
07:21–07:57 / 17:46–18:22
Giờ xanh
06:55–07:05 / 18:38–18:49
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 112° ĐĐN ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
75%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
393.126 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Arçabil

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Arçabil

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Arçabil, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Arçabil, Turkmenistan

37.9150, 58.0899

Bản đồ

Arçabil là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Arçabil là 3.000 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Arçabil
ISO TM / TKM
Dân số 3.000
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 37.9150, 58.0899

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akdepe Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Anev Asia/Ashgabat (—)—
Babadaykhan Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Etrek Asia/Ashgabat (—)—
Garadepe Asia/Ashgabat (—)—
Garaşsyzlyk Asia/Ashgabat (—)—
Görogly Asia/Ashgabat (—)—
Gumdag Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Hazar Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Sarahs Asia/Ashgabat (—)—
Seydi Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Ýagtyýol Asia/Ashgabat (—)—

Các quận và hạt của Ahal

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Arçabil?

Giờ địa phương hiện tại ở Arçabil là —.

Arçabil thuộc múi giờ nào?

Arçabil sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Arçabil?

Arçabil không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Arçabil?

Arçabil không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Arçabil là gì?

Arçabil còn được gọi là: Фирюза, Arçabil, Firyuza, Pewrize.

Thời gian hiện tại tại Arçabil, Turkmenistan