Thời gian hiện tại tại Ahal Province, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ahal Province, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ahal Province, Turkmenistan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ahal Province

Đồng hồ trực tuyến — Ahal Province

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Ahal Province

Ahal Province so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ahal Province
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ahal Province.
Ahal Province
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ahal Province —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ahal Province
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ahal Province
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ahal Province Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ahal Province
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ahal Province

Business hours and time difference: Ahal Province

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ahal Province, Turkmenistan. Time calculations use the Asia/Ashgabat time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ahal Province

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 57 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−139 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 49 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 30 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:16–07:52 / 17:37–18:13
Giờ xanh
06:49–06:59 / 18:30–18:40
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 105° ĐĐN ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
387.947 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ahal Province

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ahal Province

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ahal Province, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Ahal Province

38.2500, 59.7500

Bản đồ

Ahal Province is a region of Turkmenistan, located in Châu Á. The population of Ahal Province is 886.845 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Vùng Ahal Province
Largest city Tejen
ISO TM / TKM
Dân số 886.845
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 38.2500, 59.7500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ahal Province

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Altyn asyr Asia/Ashgabat (—)—
Änew Asia/Ashgabat (—)—
Arçman Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Babaarap Asia/Ashgabat (—)—
Babadaýhan Asia/Ashgabat (—)—
Bagtyýarlyk Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Bowga Asia/Ashgabat (—)—
Duşak Asia/Ashgabat (—)—
Gaňňaly Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Sarahs Asia/Ashgabat (—)—
Täze eýýam Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Ýaňgala Asia/Ashgabat (—)—
Ýaşlyk Asia/Ashgabat (—)—
Yzgant Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ahal Province

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Arçabil Asia/Ashgabat (—)—
Bereketli zaman Asia/Ashgabat (—)—
Berkarar Asia/Ashgabat (—)—
Bükri Asia/Ashgabat (—)—
Nowata Asia/Ashgabat (—)—
Ýaşlyk bekedi Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Altyn asyr Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Babaarap Asia/Ashgabat (—)—
Babadaýhan Asia/Ashgabat (—)—
Bagtyýarlyk Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Garadepe Asia/Ashgabat (—)—
Görogly Asia/Ashgabat (—)—
Gubadag Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)—
Jebel Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magtymguly Asia/Ashgabat (—)—
Sarahs Asia/Ashgabat (—)—
Saýat Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—

Các quận và hạt của Ahal Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ahal Province?

Giờ địa phương hiện tại ở Ahal Province là —.

Ahal Province thuộc múi giờ nào?

Ahal Province sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Ahal Province?

Ahal Province không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ahal Province?

Ahal Province không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ahal Province belong to?

Ahal Province is a region of Turkmenistan.

What is the population of Ahal Province?

The population of Ahal Province is 886.845 people.

Các tên thay thế của Ahal Province là gì?

Ahal Province còn được gọi là: 아할 주, Achal, Ahal, Ahalin maakunta, Ahali vilajett, Ahalo velajatas, Ahal Province, Ahal vilayeti, Ahal vilayəti, Ahal viloyati.

Thời gian hiện tại tại Ahal Province, Turkmenistan