Thời gian hiện tại tại Ýaňgala, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ýaňgala, Ahal, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ýaňgala, Ahal, Turkmenistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ýaňgala, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Ýaňgala

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Ýaňgala

Ýaňgala so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ýaňgala
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ýaňgala.
Ýaňgala
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ýaňgala —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ýaňgala
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ýaňgala
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ýaňgala Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ýaňgala
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ýaňgala

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ýaňgala

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ýaňgala, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ýaňgala

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 48 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−136 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 49 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 30 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:27–08:04 / 17:39–18:16
Giờ xanh
07:00–07:10 / 18:32–18:43
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
14.9 ng
Khoảng cách
368.468 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ýaňgala

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ýaňgala

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ýaňgala, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Ýaňgala, Turkmenistan

38.1232, 57.9471

Bản đồ

Ýaňgala là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Ýaňgala là 8.657 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Ýaňgala
ISO TM / TKM
Dân số 8.657
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 38.1232, 57.9471

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akdepe Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Anev Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Aşyr Kakabaýew Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Dostluk Asia/Ashgabat (—)—
Farap Asia/Ashgabat (—)—
Garaşsyzlyk Asia/Ashgabat (—)—
Gazojak Asia/Ashgabat (—)—
Gubadag Asia/Ashgabat (—)—
Gumdag Asia/Ashgabat (—)—
Hazar Asia/Ashgabat (—)—
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)—
Jebel Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Oýrat Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Các quận và hạt của Ahal

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ýaňgala?

Giờ địa phương hiện tại ở Ýaňgala là —.

Ýaňgala thuộc múi giờ nào?

Ýaňgala sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Ýaňgala?

Ýaňgala không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ýaňgala?

Ýaňgala không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ýaňgala là gì?

Ýaňgala còn được gọi là: Ýaňgala, Янгала, Kolkhoz Komsomol, Yak-Kala, Yankala, Колхоз Комсомол.

Thời gian hiện tại tại Ýaňgala, Turkmenistan