Thời gian hiện tại tại Arabi, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Arabi, Louisiana, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Arabi, Louisiana, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Arabi, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Arabi

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Arabi

Arabi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Arabi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Arabi.
Arabi
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Arabi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Arabi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Arabi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Arabi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Arabi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Arabi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Arabi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Arabi, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Arabi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 57 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−93 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 4 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 13 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:14–06:48 / 16:38–17:12
Giờ xanh
05:49–05:59 / 17:27–17:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
40%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.1 ng
Khoảng cách
375.642 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Arabi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Arabi

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Arabi, Hoa Kỳ

29.9544, -90.0054

Bản đồ

Arabi là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Arabi là 3.635 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Arabi
ISO US / USA
Dân số 3.635
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 29.9544, -90.0054

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Louisiana

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alexandria America/Chicago (—)—
Baton Rouge America/Chicago (—)—
Bossier City America/Chicago (—)—
Central America/Chicago (—)—
Hammond America/Chicago (—)—
Houma America/Chicago (—)—
Kenner America/Chicago (—)—
Lafayette America/Chicago (—)—
Lake Charles America/Chicago (—)—
Laplace America/Chicago (—)—
Marrero America/Chicago (—)—
Metairie America/Chicago (—)—
Monroe America/Chicago (—)—
New Iberia America/Chicago (—)—
New Orleans America/Chicago (—)—
Prairieville America/Chicago (—)—
Ruston America/Chicago (—)—
Shreveport America/Chicago (—)—
Slidell America/Chicago (—)—
Terrytown America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Louisiana

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Arabi?

Giờ địa phương hiện tại ở Arabi là —.

Arabi thuộc múi giờ nào?

Arabi sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Arabi?

Giờ mùa hè ở Arabi bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Arabi?

Giờ mùa hè ở Arabi kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Arabi là gì?

Arabi còn được gọi là: Arabi, Stock Landing, Араби, Арабі, آرابی، لوئیزیانا, ارابی، لوئیزیانا, عربي, 阿拉比.

Thời gian hiện tại tại Arabi, Hoa Kỳ