Thời gian hiện tại tại New Iberia, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại New Iberia, Louisiana, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — New Iberia, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — New Iberia

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — New Iberia

New Iberia so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
New Iberia
--:--:--
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại New Iberia Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại New Iberia, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của New Iberia
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
New Iberia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của New Iberia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại New Iberia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Mặt trời mọc và lặn tại New Iberia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 1 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−28 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 4 phút 45 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 12 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
06:10–06:45 / 19:37–20:12
Blue hour
05:43–05:54 / 20:28–20:39
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 259° W
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
18.1 ng
Khoảng cách
396.797 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại New Iberia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại New Iberia

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại New Iberia

Cần điều chỉnh sau 121 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về New Iberia, Hoa Kỳ

30.0035, -91.8187

Bản đồ

New Iberia là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của New Iberia là 30.754 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố New Iberia
ISO US / USA
Dân số 30.754
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 30.0035, -91.8187

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens County America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Clifton America/New_York (—)
Coral Springs America/New_York (—)
Dundalk America/New_York (—)
Gardena America/Los_Angeles (—)
Hampton America/New_York (—)
Hawthorne America/Los_Angeles (—)
Jupiter America/New_York (—)
Kansas City America/Chicago (—)
La Habra America/Los_Angeles (—)
Las Vegas America/Los_Angeles (—)
Merced America/Los_Angeles (—)
New Bedford America/New_York (—)
North Miami America/New_York (—)
Royal Oak America/Detroit (—)
Scranton America/New_York (—)
Tulare America/Los_Angeles (—)
Visalia America/Los_Angeles (—)
Wayne America/New_York (—)
Wyoming America/Detroit (—)
Yakima America/Los_Angeles (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở New Iberia?

Giờ địa phương hiện tại tại New Iberia được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

New Iberia thuộc múi giờ nào?

New Iberia sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại New Iberia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại New Iberia?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của New Iberia là gì?

New Iberia còn được gọi là: New Iberia, Iberia, La Nouvelle-Ibérie, New Town, Nouvelle Iberie, Nueva Iberia, Nuevo Iberia, Њу Ајбирија, ניו איבריה, نووا آیبیریا، لوئیزیانا, نيو أيبيريا, نیو آئبیریا، لوزیانا, 新伊比利亚.