WorldInfoTravel / Múi giờ / Asia/Tbilisi
Độ lệch UTC UTC+4
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Asia/Tbilisi Slug URL asia-tbilisi Vùng Asia Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+4 Độ lệch gốc UTC+4 Độ lệch DST UTC+4 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 1.881.520
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Tbilisi 🇬🇪 Georgia1.049.498 41.6914, 44.8341 Batumi 🇬🇪 Georgia186.949 41.6408, 41.6306 Kutaisi 🇬🇪 Georgia135.201 42.2679, 42.6946 Rustavi 🇬🇪 Georgia128.249 41.5627, 44.9787 Gori 🇬🇪 Georgia41.933 41.9853, 44.1129 Poti 🇬🇪 Georgia41.175 42.1427, 41.6738 Zugdidi 🇬🇪 Georgia40.067 42.5084, 41.8680 Ts'khinvali 🇬🇪 Georgia32.180 42.2276, 43.9686 Stantsiya Novyy Afon 🇬🇪 Georgia26.636 43.0806, 40.8383 Marneuli 🇬🇪 Georgia26.400 41.4876, 44.7985 Khashuri 🇬🇪 Georgia23.949 41.9973, 43.5990 Samtredia 🇬🇪 Georgia20.633 42.1537, 42.3352 Zestaponi 🇬🇪 Georgia20.183 42.1075, 43.0329 Telavi 🇬🇪 Georgia19.875 41.9196, 45.4700 K'obulet'i 🇬🇪 Georgia17.538 41.8328, 41.7782 Akhalts'ikhe 🇬🇪 Georgia17.445 41.6395, 42.9860 Senaki 🇬🇪 Georgia14.991 42.2708, 42.0633 Ozurget'i 🇬🇪 Georgia13.935 41.9234, 42.0052 Gardabani 🇬🇪 Georgia12.364 41.4597, 45.0899 Kaspi 🇬🇪 Georgia12.319 41.9278, 44.4235
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Tbilisi là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+4 Asia/Tbilisi là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+4. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Giê-oóc-gi-a (Georgia). Các thành phố lớn gồm Tbilisi, Batumi và Kutaisi.