Thời gian hiện tại tại Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Cờ Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Batumi, Adjara, Giê-oóc-gi-a (Georgia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Đồng hồ trực tuyến — Batumi

Asia/Tbilisi

Đồng hồ trực tuyến — Batumi

Batumi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Batumi
--:--:--
Asia/Tbilisi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Batumi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Batumi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Batumi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Batumi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Batumi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Batumi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Batumi

Mặt trời mọc và lặn tại Batumi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 11 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 12 phút 4 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 9 phút 16 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:40–06:22 / 20:09–20:51
Blue hour
05:06–05:19 / 21:12–21:26
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 113° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.624 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Batumi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Batumi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Batumi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tbilisi

Giới thiệu về Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

41.6408, 41.6306

Bản đồ

Batumi là một trong các thành phố của Giê-oóc-gi-a (Georgia), nằm ở Châu Á. Dân số của Batumi là 186.949 người, chiếm khoảng ~5.0% tổng dân số của Giê-oóc-gi-a (Georgia).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Giê-oóc-gi-a (Georgia)
Thành phố Batumi
ISO GE / GEO
Dân số 186.949
TLD .ge
Tiền tệ GEL — Lari
Tọa độ 41.6408, 41.6306

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Giê-oóc-gi-a (Georgia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akhalts'ikhe Asia/Tbilisi (—)
Batumi Asia/Tbilisi (—)
Gardabani Asia/Tbilisi (—)
Gori Asia/Tbilisi (—)
K'obulet'i Asia/Tbilisi (—)
Khashuri Asia/Tbilisi (—)
Kutaisi Asia/Tbilisi (—)
Marneuli Asia/Tbilisi (—)
Ozurget'i Asia/Tbilisi (—)
Poti Asia/Tbilisi (—)
Rustavi Asia/Tbilisi (—)
Samtredia Asia/Tbilisi (—)
Senaki Asia/Tbilisi (—)
Stantsiya Novyy Afon Asia/Tbilisi (—)
Sukhumi Europe/Moscow (—)
Tbilisi Asia/Tbilisi (—)
Telavi Asia/Tbilisi (—)
Ts'khinvali Asia/Tbilisi (—)
Zestaponi Asia/Tbilisi (—)
Zugdidi Asia/Tbilisi (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Giê-oóc-gi-a (Georgia)

5 / 5
Thành phố Thời gian
Batumi Asia/Tbilisi (—)
Kutaisi Asia/Tbilisi (—)
Rustavi Asia/Tbilisi (—)
Sukhumi Europe/Moscow (—)
Tbilisi Asia/Tbilisi (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Batumi?

Giờ địa phương hiện tại tại Batumi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Batumi thuộc múi giờ nào?

Batumi sử dụng múi giờ Asia/Tbilisi.

Khi nào DST bắt đầu tại Batumi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Batumi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Batumi là gì?

Batumi còn được gọi là: Batumi, Батуми, Батумі, 바투미, Bathumi, Batoemi, Batomis, Batoum, Batoumi, Batum, Batûm, Bat'umi, Batumis, Batumo, BUS, GEBUS, Μπατούμι, Баҭым, ბათუმი, Բաթում, Պաթում, בטומי, בתומי, باتومی, باطومي, बातुमी, バトゥミ, 巴统.