Thời gian hiện tại tại Khoni, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Cờ Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Khoni, Imereti, Giê-oóc-gi-a (Georgia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Khoni, Imereti, Giê-oóc-gi-a (Georgia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Khoni, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Đồng hồ trực tuyến — Khoni

Asia/Tbilisi

Đồng hồ trực tuyến — Khoni

Khoni so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Khoni
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Khoni.
Khoni
00:00:00
Asia/Tbilisi · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Khoni —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Khoni
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Khoni
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Khoni Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Khoni
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Khoni

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Khoni

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Khoni, Giê-oóc-gi-a (Georgia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tbilisi và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Khoni

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 25 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−154 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 16 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:40–08:20 / 17:26–18:06
Giờ xanh
07:11–07:22 / 18:24–18:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.4 ng
Khoảng cách
365.879 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Khoni

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Khoni

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Khoni, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tbilisi

Giới thiệu về Khoni, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

42.3254, 42.4224

Bản đồ

Khoni là một trong các thành phố của Giê-oóc-gi-a (Georgia), nằm ở Châu Á. Dân số của Khoni là 7.651 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Giê-oóc-gi-a (Georgia)
Thành phố Khoni
ISO GE / GEO
Dân số 7.651
TLD .ge
Tiền tệ GEL — Lari
Tọa độ 42.3254, 42.4224

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Giê-oóc-gi-a (Georgia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akhalts'ikhe Asia/Tbilisi (—)—
Batumi Asia/Tbilisi (—)—
Gardabani Asia/Tbilisi (—)—
Gori Asia/Tbilisi (—)—
K'obulet'i Asia/Tbilisi (—)—
Khashuri Asia/Tbilisi (—)—
Kutaisi Asia/Tbilisi (—)—
Marneuli Asia/Tbilisi (—)—
Ozurget'i Asia/Tbilisi (—)—
Poti Asia/Tbilisi (—)—
Rustavi Asia/Tbilisi (—)—
Samtredia Asia/Tbilisi (—)—
Senaki Asia/Tbilisi (—)—
Stantsiya Novyy Afon Asia/Tbilisi (—)—
Sukhumi Europe/Moscow (—)—
Tbilisi Asia/Tbilisi (—)—
Telavi Asia/Tbilisi (—)—
Ts'khinvali Asia/Tbilisi (—)—
Zestaponi Asia/Tbilisi (—)—
Zugdidi Asia/Tbilisi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Giê-oóc-gi-a (Georgia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akhalk'alak'i Asia/Tbilisi (—)—
Akhalts'ikhe Asia/Tbilisi (—)—
Bolnisi Asia/Tbilisi (—)—
Borjomi Asia/Tbilisi (—)—
Chiat'ura Asia/Tbilisi (—)—
Gagra Asia/Tbilisi (—)—
Gardabani Asia/Tbilisi (—)—
Gudaut'a Asia/Tbilisi (—)—
Gurjaani Asia/Tbilisi (—)—
K'obulet'i Asia/Tbilisi (—)—
Kazret'i Asia/Tbilisi (—)—
Khoni Asia/Tbilisi (—)—
Lagodekhi Asia/Tbilisi (—)—
Marneuli Asia/Tbilisi (—)—
Mtskheta Asia/Tbilisi (—)—
Ozurget'i Asia/Tbilisi (—)—
Rustavi Asia/Tbilisi (—)—
Sagarejo Asia/Tbilisi (—)—
Samtredia Asia/Tbilisi (—)—
Senaki Asia/Tbilisi (—)—

Các quận và hạt của Imereti

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Khoni?

Giờ địa phương hiện tại ở Khoni là —.

Khoni thuộc múi giờ nào?

Khoni sử dụng múi giờ Asia/Tbilisi.

Khi nào DST bắt đầu tại Khoni?

Khoni không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Khoni?

Khoni không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Khoni là gì?

Khoni còn được gọi là: Choni, Chonis, Honi, Joni, Khoni, Koni, Tsulukidze, Xoni, Zulukidse, Χόνι.

Thời gian hiện tại tại Khoni, Giê-oóc-gi-a (Georgia)