Asia/Pontianak Múi giờ
04:33:55
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
- Độ lệch UTC
- UTC+7
- Giờ mùa hè
- Không áp dụng
Thông tin nhanh
| ID múi giờ IANA | Asia/Pontianak |
|---|---|
| Slug URL | asia-pontianak |
| Vùng | Asia |
| Thời gian hiện tại | 04:33 |
| Độ lệch UTC | UTC+7 |
| Độ lệch gốc | UTC+7 |
| Độ lệch DST | UTC+7 |
| Có áp dụng DST | Không |
| Quốc gia | 1 |
| Thành phố lớn | 13 |
| Tổng dân số thành phố | 1.687.801 |
Quốc gia trong múi giờ này
| Quốc gia | ISO3 | Dân số |
|---|---|---|
| 🇮🇩 In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) | ID | 267.663.435 |
Thành phố lớn trong múi giờ này
| Thành phố | Quốc gia | Dân số | Tọa độ |
|---|---|---|---|
| Pontianak | 🇮🇩 Indonesia | 658.685 | -0.0319, 109.3250 |
| Palangkaraya | 🇮🇩 Indonesia | 293.500 | -2.2083, 113.9167 |
| Singkawang | 🇮🇩 Indonesia | 246.112 | 0.9093, 108.9846 |
| Sampit | 🇮🇩 Indonesia | 166.773 | -2.5315, 112.9496 |
| Sintang | 🇮🇩 Indonesia | 85.000 | 0.0667, 111.5000 |
| Sungai Raya | 🇮🇩 Indonesia | 47.735 | 0.7000, 108.9000 |
| Muara Teweh | 🇮🇩 Indonesia | 46.652 | -0.9473, 114.8962 |
| Pangkalanbuun | 🇮🇩 Indonesia | 38.057 | -2.6832, 111.6259 |
| Pemangkat | 🇮🇩 Indonesia | 34.029 | 1.1667, 108.9667 |
| Bengkayang | 🇮🇩 Indonesia | 33.385 | 0.8319, 109.4359 |
| Manismata | 🇮🇩 Indonesia | 18.888 | -2.4667, 111.0333 |
| Kampong Ayer | 🇧🇳 Brunei | 10.250 | 4.8826, 114.9449 |
| Ranai Kota | 🇮🇩 Indonesia | 8.735 | 3.9400, 108.3777 |
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian
Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Pontianak là 19:00.
| UTC | Giờ địa phương |
|---|---|
| 00:00 UTC | 07:00 |
| 06:00 UTC | 13:00 |
| 12:00 UTC | 19:00 |
| 18:00 UTC | 01:00 (ngày sau) |
Các múi giờ khác hiện ở UTC+7
Các múi giờ Asia khác
Asia/Pontianak là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+7. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại In-đô-nê-xi-a (Nam Dương). Các thành phố lớn gồm Pontianak, Palangkaraya và Singkawang.