WorldInfoTravel / Múi giờ / Asia/Vientiane
Độ lệch UTC UTC+7
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Asia/Vientiane Slug URL asia-vientiane Vùng Asia Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+7 Độ lệch gốc UTC+7 Độ lệch DST UTC+7 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 1.590.833
Quốc gia trong múi giờ này Quốc gia ISO3 Dân số 🇱🇦 LàoLA 7.061.507
Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Vientiane 🇱🇦 Laos840.940 17.9667, 102.6000 Savannakhet 🇱🇦 Laos125.760 16.5703, 104.7622 Thakhek 🇱🇦 Laos90.800 17.4103, 104.8307 Pakxe 🇱🇦 Laos77.900 15.1202, 105.7990 Ban Khoan 🇱🇦 Laos65.348 20.3501, 100.0902 Sầm Nưa 🇱🇦 Laos56.900 20.4164, 104.0450 Luangprabang 🇱🇦 Laos55.027 19.8933, 102.1525 Muang Phonsavan 🇱🇦 Laos37.507 19.4494, 103.1917 Ban Xénô 🇱🇦 Laos25.135 16.6759, 104.9880 Muang Xay 🇱🇦 Laos25.000 20.6923, 101.9837 Vang Vieng 🇱🇦 Laos25.000 18.9235, 102.4478 Muang Sing 🇱🇦 Laos23.500 21.1921, 101.1479 Pakxan 🇱🇦 Laos21.967 18.3942, 103.6611 Ban Laongam 🇱🇦 Laos21.304 15.4655, 106.1668 Sekong 🇱🇦 Laos20.116 15.3458, 106.7237 Borikhan 🇱🇦 Laos18.354 18.5629, 103.7267 Ban Kèngkok 🇱🇦 Laos15.658 16.4437, 105.1980 Ban Houayxay 🇱🇦 Laos15.500 20.2467, 100.4540 Muang Không 🇱🇦 Laos15.000 14.1179, 105.8547 Ban Lak Xao 🇱🇦 Laos14.117 18.1938, 104.9713
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Vientiane là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+7 Asia/Vientiane là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+7. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Lào. Các thành phố lớn gồm Vientiane, Savannakhet và Thakhek.