04:24:09
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC+7
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAAsia/Vientiane
Slug URLasia-vientiane
VùngAsia
Thời gian hiện tại04:24
Độ lệch UTCUTC+7
Độ lệch gốcUTC+7
Độ lệch DSTUTC+7
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố1.590.833

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇱🇦 LàoLA7.061.507

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Vientiane🇱🇦 Laos840.94017.9667, 102.6000
Savannakhet🇱🇦 Laos125.76016.5703, 104.7622
Thakhek🇱🇦 Laos90.80017.4103, 104.8307
Pakxe🇱🇦 Laos77.90015.1202, 105.7990
Ban Khoan🇱🇦 Laos65.34820.3501, 100.0902
Sầm Nưa🇱🇦 Laos56.90020.4164, 104.0450
Luangprabang🇱🇦 Laos55.02719.8933, 102.1525
Muang Phonsavan🇱🇦 Laos37.50719.4494, 103.1917
Ban Xénô🇱🇦 Laos25.13516.6759, 104.9880
Muang Xay🇱🇦 Laos25.00020.6923, 101.9837
Vang Vieng🇱🇦 Laos25.00018.9235, 102.4478
Muang Sing🇱🇦 Laos23.50021.1921, 101.1479
Pakxan🇱🇦 Laos21.96718.3942, 103.6611
Ban Laongam🇱🇦 Laos21.30415.4655, 106.1668
Sekong🇱🇦 Laos20.11615.3458, 106.7237
Borikhan🇱🇦 Laos18.35418.5629, 103.7267
Ban Kèngkok🇱🇦 Laos15.65816.4437, 105.1980
Ban Houayxay🇱🇦 Laos15.50020.2467, 100.4540
Muang Không🇱🇦 Laos15.00014.1179, 105.8547
Ban Lak Xao🇱🇦 Laos14.11718.1938, 104.9713

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Vientiane là 19:00.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC07:00
06:00 UTC13:00
12:00 UTC19:00
18:00 UTC01:00 (ngày sau)

Các múi giờ khác hiện ở UTC+7

Các múi giờ Asia khác

Asia/Vientiane là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+7. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Lào. Các thành phố lớn gồm Vientiane, Savannakhet và Thakhek.