Thời gian hiện tại tại Quận Yuma, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quận Yuma, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quận Yuma, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Quận Yuma

Đồng hồ trực tuyến — Quận Yuma

America/Phoenix

Đồng hồ trực tuyến — Quận Yuma

Quận Yuma so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quận Yuma
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quận Yuma.
Quận Yuma
00:00:00
America/Phoenix · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quận Yuma —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quận Yuma
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quận Yuma
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quận Yuma Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quận Yuma
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quận Yuma

Business hours and time difference: Quận Yuma

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Yuma, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/Phoenix time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Quận Yuma

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−101 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 18 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 59 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:56–07:31 / 17:06–17:41
Giờ xanh
06:31–06:41 / 17:56–18:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 92° Đ ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
12%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.2 ng
Khoảng cách
386.329 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quận Yuma

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quận Yuma

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Quận Yuma, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Phoenix

Giới thiệu về Quận Yuma

32.7694, -113.9056

Bản đồ

Quận Yuma is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Quận Yuma is 213.787 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Quận Yuma
Largest city Yuma
ISO US / USA
Dân số 213.787
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 32.7694, -113.9056

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quận Yuma

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Avenue B and C America/Phoenix (—)—
Aztec America/Phoenix (—)—
Buckshot America/Phoenix (—)—
Dateland America/Phoenix (—)—
Donovan Estates America/Phoenix (—)—
Drysdale America/Phoenix (—)—
El Prado Estates America/Phoenix (—)—
Fortuna Foothills America/Phoenix (—)—
Gadsden America/Phoenix (—)—
Orange Grove Mobile Manor America/Phoenix (—)—
Padre Ranchitos America/Phoenix (—)—
Rancho Mesa Verde America/Phoenix (—)—
San Luis America/Phoenix (—)—
Somerton America/Phoenix (—)—
Tacna America/Phoenix (—)—
Wall Lane America/Phoenix (—)—
Wellton America/Phoenix (—)—
Yuma America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Arizona

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quận Yuma?

Giờ địa phương hiện tại ở Quận Yuma là —.

Quận Yuma thuộc múi giờ nào?

Quận Yuma sử dụng múi giờ America/Phoenix.

Khi nào DST bắt đầu tại Quận Yuma?

Quận Yuma không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Quận Yuma?

Quận Yuma không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Quận Yuma belong to?

Quận Yuma is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Quận Yuma?

The population of Quận Yuma is 213.787 people.

Các tên thay thế của Quận Yuma là gì?

Quận Yuma còn được gọi là: Yuma County, округ Юма, Castle Dome County, Comitatul Yuma, Comté de Yuma, Condado de Yuma, Condado han Yuma, Contea di Yuma, Dona Ana County, Hrabstwo Yuma.

Thời gian hiện tại tại Quận Yuma, Hoa Kỳ