Thời gian hiện tại tại Quận Pima, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quận Pima, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quận Pima, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Quận Pima

Đồng hồ trực tuyến — Quận Pima

America/Phoenix

Đồng hồ trực tuyến — Quận Pima

Quận Pima so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quận Pima
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quận Pima.
Quận Pima
00:00:00
America/Phoenix · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quận Pima —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quận Pima
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quận Pima
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quận Pima Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quận Pima
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quận Pima

Business hours and time difference: Quận Pima

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Pima, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/Phoenix time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Quận Pima

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−98 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 15 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 2 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:48–07:22 / 16:58–17:32
Giờ xanh
06:22–06:32 / 17:48–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.1 ng
Khoảng cách
389.753 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quận Pima

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quận Pima

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Quận Pima, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Phoenix

Giới thiệu về Quận Pima

32.0974, -111.7900

Bản đồ

Quận Pima is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Quận Pima is 1.043.433 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Quận Pima
Largest city Tucson
ISO US / USA
Dân số 1.043.433
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 32.0974, -111.7900

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quận Pima

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Avra Valley America/Phoenix (—)—
Casas Adobes America/Phoenix (—)—
Catalina America/Phoenix (—)—
Catalina Foothills America/Phoenix (—)—
Corona de Tucson America/Phoenix (—)—
Drexel Heights America/Phoenix (—)—
Flowing Wells America/Phoenix (—)—
Green Valley America/Phoenix (—)—
Marana America/Phoenix (—)—
Oro Valley America/Phoenix (—)—
Picture Rocks America/Phoenix (—)—
Sahuarita America/Phoenix (—)—
South Tucson America/Phoenix (—)—
Summit America/Phoenix (—)—
Tanque Verde America/Phoenix (—)—
Three Points America/Phoenix (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Tucson Estates America/Phoenix (—)—
Vail America/Phoenix (—)—
Valencia West America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quận Pima

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ali Chuk America/Phoenix (—)—
Ali Molina America/Phoenix (—)—
Anegam America/Phoenix (—)—
Arivaca America/Phoenix (—)—
Arivaca Junction America/Phoenix (—)—
Charco America/Phoenix (—)—
Comobabi America/Phoenix (—)—
Cowlic America/Phoenix (—)—
East Sahuarita America/Phoenix (—)—
Haivana Nakya America/Phoenix (—)—
Ko Vaya America/Phoenix (—)—
Maish Vaya America/Phoenix (—)—
Nelson America/Phoenix (—)—
Nolic America/Phoenix (—)—
Pimaco Two America/Phoenix (—)—
Santa Rosa America/Phoenix (—)—
Summerhaven America/Phoenix (—)—
Topawa America/Phoenix (—)—
Why America/Phoenix (—)—
Willow Canyon America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Arizona

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quận Pima?

Giờ địa phương hiện tại ở Quận Pima là —.

Quận Pima thuộc múi giờ nào?

Quận Pima sử dụng múi giờ America/Phoenix.

Khi nào DST bắt đầu tại Quận Pima?

Quận Pima không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Quận Pima?

Quận Pima không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Quận Pima belong to?

Quận Pima is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Quận Pima?

The population of Quận Pima is 1.043.433 people.

Các tên thay thế của Quận Pima là gì?

Quận Pima còn được gọi là: округ Пима, 피마 군, Comitatul Pima, Comté de Pima, Condado de Pima, Condado han Pima, Contea di Pima, Hrabstwo Pima, Pima, Pima County.

Thời gian hiện tại tại Quận Pima, Hoa Kỳ