Thời gian hiện tại tại Quận Mohave, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quận Mohave, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quận Mohave, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Quận Mohave

Đồng hồ trực tuyến — Quận Mohave

America/Phoenix

Đồng hồ trực tuyến — Quận Mohave

Quận Mohave so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quận Mohave
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quận Mohave.
Quận Mohave
00:00:00
America/Phoenix · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quận Mohave —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quận Mohave
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quận Mohave
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quận Mohave Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quận Mohave
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quận Mohave

Business hours and time difference: Quận Mohave

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Mohave, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/Phoenix time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Quận Mohave

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−126 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 34 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 44 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:48–07:23 / 17:14–17:49
Giờ xanh
06:22–06:32 / 18:05–18:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 278° T
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
12.2 ng
Khoảng cách
379.750 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quận Mohave

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quận Mohave

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Quận Mohave, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Phoenix

Giới thiệu về Quận Mohave

35.7040, -113.7579

Bản đồ

Quận Mohave is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Quận Mohave is 228.102 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Quận Mohave
Largest city Lake Havasu City
ISO US / USA
Dân số 228.102
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 35.7040, -113.7579

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quận Mohave

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arizona Village America/Phoenix (—)—
Beaver Dam America/Phoenix (—)—
Bullhead City America/Phoenix (—)—
Centennial Park America/Phoenix (—)—
Colorado City America/Phoenix (—)—
Desert Hills America/Phoenix (—)—
Dolan Springs America/Phoenix (—)—
Golden Shores America/Phoenix (—)—
Golden Valley America/Phoenix (—)—
Kingman America/Phoenix (—)—
Lake Havasu City America/Phoenix (—)—
Meadview America/Phoenix (—)—
Mohave Valley America/Phoenix (—)—
New Kingman-Butler America/Phoenix (—)—
Peach Springs America/Phoenix (—)—
Scenic America/Phoenix (—)—
So-Hi America/Phoenix (—)—
Valle Vista America/Phoenix (—)—
Walnut Creek America/Phoenix (—)—
Willow Valley America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quận Mohave

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Antares America/Phoenix (—)—
Cane Beds America/Phoenix (—)—
Chloride America/Phoenix (—)—
Clacks Canyon America/Phoenix (—)—
Crystal Beach America/Phoenix (—)—
Hackberry America/Phoenix (—)—
Kaibab America/Phoenix (—)—
Katherine America/Phoenix (—)—
Lazy Y U America/Phoenix (—)—
Littlefield America/Phoenix (—)—
McConnico America/Phoenix (—)—
Mesquite Creek America/Phoenix (—)—
Moccasin America/Phoenix (—)—
Mojave Ranch Estates America/Phoenix (—)—
Oatman America/Phoenix (—)—
Pinion Pines America/Phoenix (—)—
Truxton America/Phoenix (—)—
Valentine America/Phoenix (—)—
White Hills America/Phoenix (—)—
Yucca America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Arizona

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quận Mohave?

Giờ địa phương hiện tại ở Quận Mohave là —.

Quận Mohave thuộc múi giờ nào?

Quận Mohave sử dụng múi giờ America/Phoenix.

Khi nào DST bắt đầu tại Quận Mohave?

Quận Mohave không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Quận Mohave?

Quận Mohave không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Quận Mohave belong to?

Quận Mohave is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Quận Mohave?

The population of Quận Mohave is 228.102 people.

Các tên thay thế của Quận Mohave là gì?

Quận Mohave còn được gọi là: Mohave County, округ Мохаве, 모하비 군, Comitatul Mohave, Comtat de Mohave, Comté de Mohave, Condado de Mohave, Condado han Mohave, Contea di Mohave, Hrabstwo Mohave.

Thời gian hiện tại tại Quận Mohave, Hoa Kỳ