Thời gian hiện tại tại Quận Gila, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quận Gila, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quận Gila, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Quận Gila

Đồng hồ trực tuyến — Quận Gila

America/Phoenix

Đồng hồ trực tuyến — Quận Gila

Quận Gila so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quận Gila
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quận Gila.
Quận Gila
00:00:00
America/Phoenix · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quận Gila —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quận Gila
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quận Gila
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quận Gila Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quận Gila
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quận Gila

Business hours and time difference: Quận Gila

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Gila, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/Phoenix time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Quận Gila

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−105 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 24 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 54 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:47–07:22 / 16:50–17:26
Giờ xanh
06:21–06:31 / 17:42–17:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.1 ng
Khoảng cách
389.753 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quận Gila

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quận Gila

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Quận Gila, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Phoenix

Giới thiệu về Quận Gila

33.7998, -110.8117

Bản đồ

Quận Gila is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Quận Gila is 54.018 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Quận Gila
Largest city Payson
ISO US / USA
Dân số 54.018
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 33.7998, -110.8117

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quận Gila

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Canyon Day America/Phoenix (—)—
Central Heights-Midland City America/Phoenix (—)—
Claypool America/Phoenix (—)—
Gisela America/Phoenix (—)—
Globe America/Phoenix (—)—
Hayden America/Phoenix (—)—
Mesa del Caballo America/Phoenix (—)—
Miami America/Phoenix (—)—
Payson America/Phoenix (—)—
Peridot America/Phoenix (—)—
Pinal America/Phoenix (—)—
Pine America/Phoenix (—)—
San Carlos America/Phoenix (—)—
Six Shooter Canyon America/Phoenix (—)—
Star Valley America/Phoenix (—)—
Strawberry America/Phoenix (—)—
Sun Valley America/Phoenix (—)—
Tonto Basin America/Phoenix (—)—
Winkelman America/Phoenix (—)—
Young America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quận Gila

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bear Flat America/Phoenix (—)—
Carrizo America/Phoenix (—)—
Cedar Creek America/Phoenix (—)—
Christopher Creek America/Phoenix (—)—
Copper Hill America/Phoenix (—)—
Cutter America/Phoenix (—)—
East Verde Estates America/Phoenix (—)—
Flowing Springs America/Phoenix (—)—
Freedom Acres America/Phoenix (—)—
Geronimo Estates America/Phoenix (—)—
Jakes Corner America/Phoenix (—)—
Kohls Ranch America/Phoenix (—)—
Oxbow Estates America/Phoenix (—)—
Rock House America/Phoenix (—)—
Roosevelt America/Phoenix (—)—
Rye America/Phoenix (—)—
Tonto Village America/Phoenix (—)—
Top-of-the-World America/Phoenix (—)—
Washington Park America/Phoenix (—)—
Whispering Pines America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Miami America/New_York (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Arizona

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quận Gila?

Giờ địa phương hiện tại ở Quận Gila là —.

Quận Gila thuộc múi giờ nào?

Quận Gila sử dụng múi giờ America/Phoenix.

Khi nào DST bắt đầu tại Quận Gila?

Quận Gila không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Quận Gila?

Quận Gila không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Quận Gila belong to?

Quận Gila is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Quận Gila?

The population of Quận Gila is 54.018 people.

Các tên thay thế của Quận Gila là gì?

Quận Gila còn được gọi là: Gila County, округ Хила, Comitatul Gila, Comtat de Gila, Comté de Gila, Condado de Gila, Condado han Gila, Contea di Gila, Gila, Gila konderria.

Thời gian hiện tại tại Quận Gila, Hoa Kỳ