Thời gian hiện tại tại Yuma, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yuma, Arizona, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Yuma, Arizona, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Yuma, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Yuma

America/Phoenix

Đồng hồ trực tuyến — Yuma

Yuma so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Yuma
--:--:--
America/Phoenix · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Yuma Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Yuma, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yuma
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Yuma
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yuma Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yuma
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yuma

Mặt trời mọc và lặn tại Yuma

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 18 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 18 phút 31 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 59 phút 44 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:31–06:08 / 19:13–19:50
Blue hour
05:03–05:14 / 20:07–20:18
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
77%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.1 ng
Khoảng cách
401.095 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yuma

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yuma

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yuma, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Phoenix

Giới thiệu về Yuma, Hoa Kỳ

32.7253, -114.6244

Bản đồ

Yuma là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Yuma là 95.548 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Yuma
ISO US / USA
Dân số 95.548
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 32.7253, -114.6244

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)02:51:39
Borough of Queens America/New_York (UTC-4)03:51:39
Brooklyn America/New_York (UTC-4)03:51:39
Charlotte America/New_York (UTC-4)03:51:39
Chicago America/Chicago (UTC-5)02:51:39
Columbus America/New_York (UTC-4)03:51:39
Dallas America/Chicago (UTC-5)02:51:39
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)02:51:39
Houston America/Chicago (UTC-5)02:51:39
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)03:51:39
Jacksonville America/New_York (UTC-4)03:51:39
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)00:51:39
Manhattan America/New_York (UTC-4)03:51:39
Philadelphia America/New_York (UTC-4)03:51:39
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)00:51:39
San Antonio America/Chicago (UTC-5)02:51:39
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)00:51:39
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)00:51:39
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)03:51:39
The Bronx America/New_York (UTC-4)03:51:39

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chula Vista America/Los_Angeles (UTC-7)00:51:39
Clovis America/Los_Angeles (UTC-7)00:51:39
Doral America/New_York (UTC-4)03:51:39
Edison America/New_York (UTC-4)03:51:39
Flint America/Detroit (UTC-4)03:51:39
Fort Lauderdale America/New_York (UTC-4)03:51:39
Hamden America/New_York (UTC-4)03:51:39
Henderson America/Los_Angeles (UTC-7)00:51:39
Jackson America/Chicago (UTC-5)02:51:39
Lafayette America/Chicago (UTC-5)02:51:39
Meridian America/Boise (UTC-6)01:51:39
Miami Beach America/New_York (UTC-4)03:51:39
Muncie America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)03:51:39
Norwalk America/New_York (UTC-4)03:51:39
Ocala America/New_York (UTC-4)03:51:39
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)00:51:39
Port Saint Lucie America/New_York (UTC-4)03:51:39
Rialto America/Los_Angeles (UTC-7)00:51:39
San Tan Valley America/Phoenix (UTC-7)00:51:39
Tempe America/Phoenix (UTC-7)00:51:39

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yuma?

Giờ địa phương hiện tại tại Yuma được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Yuma thuộc múi giờ nào?

Yuma sử dụng múi giờ America/Phoenix.

Khi nào DST bắt đầu tại Yuma?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Yuma?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Yuma là gì?

Yuma còn được gọi là: Yuma, 85364, 85365, 85366, 85367, 85369, Arizona City, Arizonia, Colorado City, Doonysio, La Purisima Concepcion, Pueblo de la Concepcion, Puutsiyumah, San Dionisio, San Dionysio, USYUM, YUM, Yuma City, Yumas, Јума, Юма, יומה, يوما, یوما، آریزونا, یوما، ایریزونا, ዩማ፥ አሪዞና, युमा, ユマ, 尤馬.