Thời gian hiện tại tại Voskresensk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Voskresensk, Moskva, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Voskresensk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Voskresensk

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Voskresensk

Voskresensk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Voskresensk
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Voskresensk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Voskresensk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Voskresensk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Voskresensk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Voskresensk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Voskresensk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Voskresensk

Mặt trời mọc và lặn tại Voskresensk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 24 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−42 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 27 phút
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 5 phút 59 giây
Sun azimuth
↑ 44° NE ↓ 316° NW
Golden hour
03:45–04:48 / 20:08–21:10
Blue hour
02:46–03:11 / 21:44–22:09
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 138° SE ↓ 216° SW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.4 ng
Khoảng cách
405.927 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Voskresensk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Voskresensk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Voskresensk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Voskresensk, Nga

55.3130, 38.6910

Bản đồ

Voskresensk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Voskresensk là 77.086 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Voskresensk
ISO RU / RUS
Dân số 77.086
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.3130, 38.6910

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abakan Asia/Krasnoyarsk (—)
Chistopol' Europe/Moscow (—)
Kamyshin Europe/Volgograd (—)
Kungur Asia/Yekaterinburg (—)
Nizhnevartovsk Asia/Yekaterinburg (—)
Noginsk Europe/Moscow (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Pyatigorsk Europe/Moscow (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Seversk Asia/Tomsk (—)
Sterlitamak Asia/Yekaterinburg (—)
Ussuriysk Asia/Vladivostok (—)
Verkhnyaya Pyshma Asia/Yekaterinburg (—)
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Vorkuta Europe/Moscow (—)
Zhukovsky Europe/Moscow (—)
Zlatoust Asia/Yekaterinburg (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Voskresensk?

Giờ địa phương hiện tại tại Voskresensk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Voskresensk thuộc múi giờ nào?

Voskresensk sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Voskresensk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Voskresensk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Voskresensk là gì?

Voskresensk còn được gọi là: 보스크레센스크, RUVKS, RUVOS, Voskresensk, Voskresenska, Voskressensk, Woskressensk, Woskriesiensk, Woskrjesensk, Воскресенск, Воскресенскай, Воскресенск балһсн, Воскресенськ, فوسكريسينسك, ووسکرسنسک, ووسکریسنسک, ヴォスクレセンスク, 沃斯克列先斯克.