Thời gian hiện tại tại Virginy, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Virginy, Grand Est, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Virginy, Pháp

Đồng hồ trực tuyến — Virginy

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Virginy

Virginy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Virginy
--:--:--
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Virginy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Virginy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Virginy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Virginy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Virginy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Virginy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Virginy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Virginy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Virginy, Pháp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Paris và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Virginy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 5 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−71 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 14 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 11 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 52° ĐB ↓ 307° TB
Giờ vàng
05:42–06:32 / 20:58–21:47
Giờ xanh
05:00–05:17 / 22:13–22:30
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ —
Độ chiếu sáng
74%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
19.8 ng
Khoảng cách
390.189 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Virginy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Virginy

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Virginy

Cần điều chỉnh sau 112 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Virginy, Pháp

49.1769, 4.7608

Bản đồ

Virginy là một trong các thành phố của Pháp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Virginy là 86 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Pháp.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Thành phố Virginy
ISO FR / FRA
Dân số 86
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.1769, 4.7608

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bordeaux Europe/Paris (—)
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)
Le Havre Europe/Paris (—)
Lille Europe/Paris (—)
Lyon Europe/Paris (—)
Marne La Vallée Europe/Paris (—)
Marseille Europe/Paris (—)
Montpellier Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nice Europe/Paris (—)
Paris Europe/Paris (—)
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Paris 19 Buttes-Chaumont Europe/Paris (—)
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)
Reims Europe/Paris (—)
Rennes Europe/Paris (—)
Strasbourg Europe/Paris (—)
Toulouse Europe/Paris (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Avignon Europe/Paris (—)
Chambéry Europe/Paris (—)
Clermont-Ferrand Europe/Paris (—)
Clichy Europe/Paris (—)
Colombes Europe/Paris (—)
Créteil Europe/Paris (—)
Dijon Europe/Paris (—)
Ivry-sur-Seine Europe/Paris (—)
Marseille Europe/Paris (—)
Marseille 14 Europe/Paris (—)
Montreuil Europe/Paris (—)
Nantes Europe/Paris (—)
Nîmes Europe/Paris (—)
Noisy-le-Grand Europe/Paris (—)
Paris 10 Entrepôt Europe/Paris (—)
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (—)
Paris 18 Buttes-Montmartre Europe/Paris (—)
Sarcelles Europe/Paris (—)
Tourcoing Europe/Paris (—)
Villeurbanne Europe/Paris (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Virginy?

Giờ địa phương hiện tại ở Virginy là —.

Virginy thuộc múi giờ nào?

Virginy sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Virginy?

Giờ mùa hè ở Virginy bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Virginy?

Giờ mùa hè ở Virginy kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Virginy là gì?

Virginy còn được gọi là: Virginy.