Thời gian hiện tại tại Vilyuysk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vilyuysk, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vilyuysk, Sakha, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vilyuysk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Vilyuysk

Asia/Yakutsk

Đồng hồ trực tuyến — Vilyuysk

Vilyuysk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vilyuysk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vilyuysk.
Vilyuysk
00:00:00
Asia/Yakutsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vilyuysk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vilyuysk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vilyuysk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vilyuysk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vilyuysk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vilyuysk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vilyuysk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vilyuysk, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vilyuysk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 7 giờ 54 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−378 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 20 giờ 49 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 4 giờ 20 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 124° ĐĐN ↓ 236° TN
Giờ vàng
08:39–10:05 / 15:07–16:33
Giờ xanh
07:46–08:06 / 17:06–17:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
36%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.5 ng
Khoảng cách
376.950 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vilyuysk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vilyuysk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Vilyuysk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yakutsk

Giới thiệu về Vilyuysk, Nga

63.7514, 121.6329

Bản đồ

Vilyuysk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vilyuysk là 9.948 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Vilyuysk
ISO RU / RUS
Dân số 9.948
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 63.7514, 121.6329

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sakha

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Aldan Asia/Yakutsk (—)—
Aykhal Asia/Yakutsk (—)—
Chul’man Asia/Yakutsk (—)—
Lensk Asia/Yakutsk (—)—
Markha Asia/Yakutsk (—)—
Mirny Asia/Yakutsk (—)—
Neryungri Asia/Yakutsk (—)—
Udachny Asia/Yakutsk (—)—
Yakutsk Asia/Yakutsk (—)—

Các quận và hạt của Sakha

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vilyuysk?

Giờ địa phương hiện tại ở Vilyuysk là —.

Vilyuysk thuộc múi giờ nào?

Vilyuysk sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Vilyuysk?

Vilyuysk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Vilyuysk?

Vilyuysk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Vilyuysk là gì?

Vilyuysk còn được gọi là: 빌류이스크, Viliouïsk, Viliúisk, Viliujskas, Viljoejsk, Viljuisk, Viljujsk, Viljujszk, Vilüisk, Vilujsk.

Thời gian hiện tại tại Vilyuysk, Nga