Thời gian hiện tại tại Vazelyata, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vazelyata, Perm Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Vazelyata, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Vazelyata

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Vazelyata

Vazelyata so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Vazelyata
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Vazelyata Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Vazelyata, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vazelyata
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Vazelyata
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vazelyata Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vazelyata
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vazelyata

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vazelyata

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vazelyata, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vazelyata

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 57 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−229 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 9 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 28 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 48° ĐB ↓ 311° TB
Giờ vàng
04:51–05:55 / 20:46–21:49
Giờ xanh
03:53–04:17 / 22:23–22:47
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 139° ĐN ↓ 211° NTN
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
404.520 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vazelyata

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vazelyata

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Vazelyata, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Vazelyata, Nga

57.9222, 56.2921

Bản đồ

Vazelyata là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vazelyata là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Vazelyata
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 57.9222, 56.2921

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Penza Europe/Moscow (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vazelyata?

Giờ địa phương hiện tại ở Vazelyata là —.

Vazelyata thuộc múi giờ nào?

Vazelyata sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Vazelyata?

Vazelyata không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Vazelyata?

Vazelyata không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Vazelyata là gì?

Vazelyata còn được gọi là: Vazelyata, Вазелята.