Thời gian hiện tại tại Vasil’yevskiy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vasil’yevskiy, Stavropol Kray, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vasil’yevskiy, Stavropol Kray, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vasil’yevskiy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Vasil’yevskiy

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Vasil’yevskiy

Vasil’yevskiy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vasil’yevskiy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vasil’yevskiy.
Vasil’yevskiy
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vasil’yevskiy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vasil’yevskiy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vasil’yevskiy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vasil’yevskiy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vasil’yevskiy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vasil’yevskiy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vasil’yevskiy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vasil’yevskiy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vasil’yevskiy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−160 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 34 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 48 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
06:56–07:38 / 16:14–16:57
Giờ xanh
06:25–06:37 / 17:16–17:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
384.880 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vasil’yevskiy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vasil’yevskiy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Vasil’yevskiy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Vasil’yevskiy, Nga

44.6602, 41.6508

Bản đồ

Vasil’yevskiy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Vasil’yevskiy
ISO RU / RUS
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 44.6602, 41.6508

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Stavropol Kray

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aleksandrovskoye Europe/Moscow (—)—
Blagodarnyy Europe/Moscow (—)—
Budyonnovsk Europe/Moscow (—)—
Georgiyevsk Europe/Moscow (—)—
Goryachevodskiy Europe/Moscow (—)—
Inozemtsevo Europe/Moscow (—)—
Ipatovo Europe/Moscow (—)—
Izobil’nyy Europe/Moscow (—)—
Kislovodsk Europe/Moscow (—)—
Kochubeyevskoye Europe/Moscow (—)—
Mikhaylovsk Europe/Moscow (—)—
Mineralnye Vody Europe/Moscow (—)—
Neftekumsk Europe/Moscow (—)—
Nevinnomyssk Europe/Moscow (—)—
Novoaleksandrovsk Europe/Moscow (—)—
Pyatigorsk Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Svetlograd Europe/Moscow (—)—
Yessentuki Europe/Moscow (—)—
Zelenokumsk Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Stavropol Kray

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vasil’yevskiy?

Giờ địa phương hiện tại ở Vasil’yevskiy là —.

Vasil’yevskiy thuộc múi giờ nào?

Vasil’yevskiy sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Vasil’yevskiy?

Vasil’yevskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Vasil’yevskiy?

Vasil’yevskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Vasil’yevskiy là gì?

Vasil’yevskiy còn được gọi là: Vasil’yevskiy, Васильевский.

Thời gian hiện tại tại Vasil’yevskiy, Nga