Thời gian hiện tại tại Ust-Nera, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ust-Nera, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ust-Nera, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ust-Nera

Asia/Magadan

Đồng hồ trực tuyến — Ust-Nera

Ust-Nera so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ust-Nera
00:00:00
Asia/Magadan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ust-Nera Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ust-Nera, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ust-Nera
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ust-Nera
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ust-Nera Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ust-Nera
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ust-Nera

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ust-Nera

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ust-Nera, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Magadan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ust-Nera

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 53 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−408 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 32 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 3 giờ 51 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 50° ĐB ↓ 309° TB
Giờ vàng
05:04–06:18 / 20:43–21:57
Giờ xanh
03:51–04:22 / 22:38–23:08
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 33° BĐB ↓ 313° TB
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
28.8 ng
Khoảng cách
365.045 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ust-Nera

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ust-Nera

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ust-Nera, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Magadan

Giới thiệu về Ust-Nera, Nga

64.5697, 143.2370

Bản đồ

Ust-Nera là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ust-Nera là 9.148 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ust-Nera
ISO RU / RUS
Dân số 9.148
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 64.5697, 143.2370

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)
Cheboksary Europe/Moscow (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Tver' Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ust-Nera?

Giờ địa phương hiện tại ở Ust-Nera là —.

Ust-Nera thuộc múi giờ nào?

Ust-Nera sử dụng múi giờ Asia/Magadan.

Khi nào DST bắt đầu tại Ust-Nera?

Ust-Nera không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ust-Nera?

Ust-Nera không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ust-Nera là gì?

Ust-Nera còn được gọi là: Nera, Oest-Nera, Oust-Nera, Ust Nera, Ust-Nera, Usť-Něra, Ust´-Niera, Yuryakh-Terde, Уст-Нера, Усть-Нера, Уус Ньара, ウスチ=ネラ.