Thời gian hiện tại tại Ust'-Kurlych, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ust'-Kurlych, Zabaykalskiy (Transbaikal) Kray, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ust'-Kurlych, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ust'-Kurlych

Asia/Chita

Đồng hồ trực tuyến — Ust'-Kurlych

Ust'-Kurlych so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ust'-Kurlych
00:00:00
Asia/Chita · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ust'-Kurlych Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ust'-Kurlych, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ust'-Kurlych
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ust'-Kurlych
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ust'-Kurlych Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ust'-Kurlych
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ust'-Kurlych

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ust'-Kurlych

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ust'-Kurlych, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Chita và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ust'-Kurlych

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 49 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−216 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 45 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 42 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
05:49–06:37 / 19:51–20:39
Giờ xanh
05:10–05:26 / 21:02–21:17
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
0.4 ng
Khoảng cách
368.298 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ust'-Kurlych

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ust'-Kurlych

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ust'-Kurlych, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Chita

Giới thiệu về Ust'-Kurlych, Nga

52.1647, 117.4607

Bản đồ

Ust'-Kurlych là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ust'-Kurlych là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ust'-Kurlych
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 52.1647, 117.4607

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)
Barnaul Asia/Barnaul (—)
Bryansk Europe/Moscow (—)
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Moskva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ust'-Kurlych?

Giờ địa phương hiện tại ở Ust'-Kurlych là —.

Ust'-Kurlych thuộc múi giờ nào?

Ust'-Kurlych sử dụng múi giờ Asia/Chita.

Khi nào DST bắt đầu tại Ust'-Kurlych?

Ust'-Kurlych không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ust'-Kurlych?

Ust'-Kurlych không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ust'-Kurlych là gì?

Ust'-Kurlych còn được gọi là: Ust-Kurlytsj, Ust'-Kurlych, Ust’-Kurlych, Усть-Курлыч.