Thời gian hiện tại tại Urnek, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Urnek, Karakalpakstan, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Urnek, Karakalpakstan, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Urnek, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Urnek

Asia/Samarkand

Đồng hồ trực tuyến — Urnek

Urnek so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Urnek
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Urnek.
Urnek
00:00:00
Asia/Samarkand · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Urnek —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Urnek
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Urnek
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Urnek Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Urnek
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Urnek

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Urnek

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Urnek, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Samarkand và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Urnek

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 10 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−152 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 22 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 59 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:42–08:23 / 17:12–17:53
Giờ xanh
07:13–07:24 / 18:11–18:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.7 ng
Khoảng cách
381.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Urnek

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Urnek

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Urnek, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Samarkand

Giới thiệu về Urnek, Uzbekistan

43.0667, 58.8167

Bản đồ

Urnek là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Urnek
ISO UZ / UZB
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 43.0667, 58.8167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Beshariq Asia/Tashkent (—)—
Denov Asia/Samarkand (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
G’ijduvon Shahri Asia/Samarkand (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kogon Shahri Asia/Samarkand (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nurafshon Asia/Tashkent (—)—
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)—
Oqtosh Asia/Samarkand (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Quva Asia/Tashkent (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Shahrixon Asia/Tashkent (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—
Xonobod Asia/Tashkent (—)—
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Karakalpakstan

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Beruniy Asia/Samarkand (—)—
Kegeyli Shahar Asia/Samarkand (—)—
Manghit Asia/Samarkand (—)—
Mŭynoq Asia/Samarkand (—)—
Novyy Turtkul’ Asia/Samarkand (—)—
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)—
Qŭnghirot Asia/Samarkand (—)—
Shumanay Asia/Samarkand (—)—
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (—)—

Các quận và hạt của Karakalpakstan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Urnek?

Giờ địa phương hiện tại ở Urnek là —.

Urnek thuộc múi giờ nào?

Urnek sử dụng múi giờ Asia/Samarkand.

Khi nào DST bắt đầu tại Urnek?

Urnek không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Urnek?

Urnek không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Urnek, Uzbekistan