Thời gian hiện tại tại Qaraqalpaqstan, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Qaraqalpaqstan, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Qaraqalpaqstan, Uzbekistan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Qaraqalpaqstan

Đồng hồ trực tuyến — Qaraqalpaqstan

Asia/Samarkand

Đồng hồ trực tuyến — Qaraqalpaqstan

Qaraqalpaqstan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Qaraqalpaqstan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Qaraqalpaqstan.
Qaraqalpaqstan
00:00:00
Asia/Samarkand · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Qaraqalpaqstan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Qaraqalpaqstan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Qaraqalpaqstan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Qaraqalpaqstan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Qaraqalpaqstan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Qaraqalpaqstan

Business hours and time difference: Qaraqalpaqstan

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Qaraqalpaqstan, Uzbekistan. Time calculations use the Asia/Samarkand time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Qaraqalpaqstan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−171 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 30 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 51 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:31–08:12 / 17:24–18:04
Giờ xanh
07:02–07:13 / 18:23–18:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.8 ng
Khoảng cách
372.325 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Qaraqalpaqstan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Qaraqalpaqstan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Qaraqalpaqstan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Samarkand

Giới thiệu về Qaraqalpaqstan

44.2164, 58.8299

Bản đồ

Qaraqalpaqstan is a region of Uzbekistan, located in Châu Á. The population of Qaraqalpaqstan is 2.015.000 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Vùng Qaraqalpaqstan
Largest city Nukus
ISO UZ / UZB
Dân số 2.015.000
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 44.2164, 58.8299

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Qaraqalpaqstan

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Beruniy Asia/Samarkand (—)—
Karakalpakiya Asia/Samarkand (—)—
Kegeyli Shahar Asia/Samarkand (—)—
Kungrad Asia/Samarkand (—)—
Manghit Asia/Samarkand (—)—
Mŭynoq Asia/Samarkand (—)—
Novyy Turtkul’ Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)—
Shumanay Asia/Samarkand (—)—
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bekobod Asia/Tashkent (—)—
Denov Asia/Samarkand (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Kitob Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Koson Asia/Samarkand (—)—
Kungrad Asia/Samarkand (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Ohangaron Asia/Tashkent (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Parkent Asia/Tashkent (—)—
Quvasoy Asia/Bishkek (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Shahrixon Asia/Tashkent (—)—
Uchqŭrghon Shahri Asia/Tashkent (—)—
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)—

Các quận và hạt của Qaraqalpaqstan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Qaraqalpaqstan?

Giờ địa phương hiện tại ở Qaraqalpaqstan là —.

Qaraqalpaqstan thuộc múi giờ nào?

Qaraqalpaqstan sử dụng múi giờ Asia/Samarkand.

Khi nào DST bắt đầu tại Qaraqalpaqstan?

Qaraqalpaqstan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Qaraqalpaqstan?

Qaraqalpaqstan không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Qaraqalpaqstan belong to?

Qaraqalpaqstan is a region of Uzbekistan.

What is the population of Qaraqalpaqstan?

The population of Qaraqalpaqstan is 2.015.000 people.

Các tên thay thế của Qaraqalpaqstan là gì?

Qaraqalpaqstan còn được gọi là: Qoraqalpog iston, 카라칼파크스탄 공화국, Caracalpaquistão, Garagalpagystan, Karakałpacja, Karakalpacko, Kara-Kalpak ASSR, Karakalpakia, Karakalpakië, Karakalpakija.

Thời gian hiện tại tại Qaraqalpaqstan, Uzbekistan