Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 22 tháng 12, 2026 — 25 giờ 6 phút 33 giây
- Ngày ngắn nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Umsan, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Asia/Vladivostok
Đồng hồ trực tuyến — Umsan
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Umsan, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết cuối tháng
Giờ mùa hè
Độ lệch UTC
Tại Umsan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.
67.1833, 132.1833
Umsan là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Umsan là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Izhevsk Europe/Samara (—) | — |
| Kazan’ Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnodar Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—) | — |
| Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—) | — |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—) | — |
| Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—) | — |
| Omsk Asia/Omsk (—) | — |
| Perm Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—) | — |
| Samara Europe/Samara (—) | — |
| Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—) | — |
| Saratov Europe/Saratov (—) | — |
| Tolyatti Europe/Samara (—) | — |
| Tyumen Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Ufa Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Volgograd Europe/Volgograd (—) | — |
| Voronezh Europe/Moscow (—) | — |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Apatity Europe/Moscow (—) | — |
| Astrakhan Europe/Astrakhan (—) | — |
| Balakhna Europe/Moscow (—) | — |
| Budyonnovsk Europe/Moscow (—) | — |
| Chekhov Europe/Moscow (—) | — |
| Elista Europe/Moscow (—) | — |
| Gatchina Europe/Moscow (—) | — |
| Kamensk-Shakhtinsky Europe/Moscow (—) | — |
| Kamensk-Uralsky Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Kaspiysk Europe/Moscow (—) | — |
| Kurgan Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Mikhaylovka Europe/Volgograd (—) | — |
| Mytishchi Europe/Moscow (—) | — |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—) | — |
| Petrozavodsk Europe/Moscow (—) | — |
| Rzhev Europe/Moscow (—) | — |
| Severodvinsk Europe/Moscow (—) | — |
| Shchyolkovo Europe/Moscow (—) | — |
| Volzhsky Europe/Volgograd (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Umsan là —.
Umsan sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok.
Umsan không áp dụng giờ mùa hè.
Umsan không áp dụng giờ mùa hè.