Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 22 tháng 12, 2026 — 25 giờ 3 phút 6 giây
- Ngày ngắn nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tomtor, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Asia/Vladivostok
Đồng hồ trực tuyến — Tomtor
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tomtor, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết cuối tháng
Giờ mùa hè
Độ lệch UTC
Tại Tomtor, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.
67.2050, 132.1362
Tomtor là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tomtor là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Izhevsk Europe/Samara (—) | — |
| Kazan’ Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnodar Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—) | — |
| Matxcơva Europe/Moscow (—) | — |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—) | — |
| Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—) | — |
| Omsk Asia/Omsk (—) | — |
| Perm Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—) | — |
| Samara Europe/Samara (—) | — |
| Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—) | — |
| Saratov Europe/Saratov (—) | — |
| Tolyatti Europe/Samara (—) | — |
| Tyumen Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Ufa Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Volgograd Europe/Volgograd (—) | — |
| Voronezh Europe/Moscow (—) | — |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Al'met'yevsk Europe/Moscow (—) | — |
| Arkhangelsk Europe/Moscow (—) | — |
| Balakovo Europe/Saratov (—) | — |
| Balashikha Europe/Moscow (—) | — |
| Balashov Europe/Saratov (—) | — |
| Blagoveshchensk Asia/Yakutsk (—) | — |
| Dubna Europe/Moscow (—) | — |
| Gorno-Altaysk Asia/Barnaul (—) | — |
| Grozny Europe/Moscow (—) | — |
| Khimki Europe/Moscow (—) | — |
| Kotlas Europe/Moscow (—) | — |
| Kstovo Europe/Moscow (—) | — |
| Leninsk-Kuznetsky Asia/Novokuznetsk (—) | — |
| Magadan Asia/Magadan (—) | — |
| Naro-Fominsk Europe/Moscow (—) | — |
| Petergof Europe/Moscow (—) | — |
| Prokopyevsk Asia/Novokuznetsk (—) | — |
| Syzran Europe/Samara (—) | — |
| Tambov Europe/Moscow (—) | — |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Tomtor là —.
Tomtor sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok.
Tomtor không áp dụng giờ mùa hè.
Tomtor không áp dụng giờ mùa hè.
Tomtor còn được gọi là: Tomtor, Томтор.