Thời gian hiện tại tại Temnikov, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Temnikov, Mordoviya Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Temnikov, Mordoviya Republic, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Temnikov, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Temnikov

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Temnikov

Temnikov so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Temnikov
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Temnikov.
Temnikov
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Temnikov —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Temnikov
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Temnikov
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Temnikov Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Temnikov
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Temnikov

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Temnikov

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Temnikov, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Temnikov

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 2 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−236 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 17 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 14 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 117° ĐĐN ↓ 243° TTN
Giờ vàng
07:19–08:15 / 15:25–16:21
Giờ xanh
06:40–06:55 / 16:45–17:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.336 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Temnikov

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Temnikov

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Temnikov, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Temnikov, Nga

54.6306, 43.2192

Bản đồ

Temnikov là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Temnikov là 8.252 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Temnikov
ISO RU / RUS
Dân số 8.252
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.6306, 43.2192

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mordoviya Republic

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Komsomol’skiy Europe/Moscow (—)—
Kovylkino Europe/Moscow (—)—
Krasnoslobodsk Europe/Moscow (—)—
Ruzayevka Europe/Moscow (—)—
Saransk Europe/Moscow (—)—
Zubova Polyana Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Mordoviya Republic

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Temnikov?

Giờ địa phương hiện tại ở Temnikov là —.

Temnikov thuộc múi giờ nào?

Temnikov sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Temnikov?

Temnikov không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Temnikov?

Temnikov không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Temnikov là gì?

Temnikov còn được gọi là: Temnikov, Temnikow, Tiemnikow, Tyemnyikov, Темникав, Темников, Темников балһсн, Төмән, Цемнікаў, Чополт ош.

Thời gian hiện tại tại Temnikov, Nga