Thời gian hiện tại tại Tayga, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tayga, Kuzbass, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tayga, Kuzbass, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tayga, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Tayga

Asia/Novokuznetsk

Đồng hồ trực tuyến — Tayga

Tayga so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tayga
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tayga.
Tayga
00:00:00
Asia/Novokuznetsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tayga —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tayga
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tayga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tayga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tayga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tayga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tayga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tayga, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Novokuznetsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tayga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 30 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−265 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 38 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 55 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
08:15–09:11 / 16:50–17:46
Giờ xanh
07:36–07:51 / 18:10–18:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 46° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.0 ng
Khoảng cách
364.591 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tayga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tayga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tayga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Novokuznetsk

Giới thiệu về Tayga, Nga

56.0654, 85.6218

Bản đồ

Tayga là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tayga là 24.328 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Tayga
ISO RU / RUS
Dân số 24.328
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.0654, 85.6218

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kuzbass

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Anzhero-Sudzhensk Asia/Novokuznetsk (—)—
Belovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Berëzovskiy Asia/Novokuznetsk (—)—
Gur’yevsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Kaltan Asia/Novokuznetsk (—)—
Kedrovka Asia/Novokuznetsk (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Kiselëvsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Kisilevsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Leninsk-Kuznetsky Asia/Novokuznetsk (—)—
Mariinsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Mezhdurechensk Asia/Novokuznetsk (—)—
Myski Asia/Novokuznetsk (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Osinniki Asia/Novokuznetsk (—)—
Polysayevo Asia/Novokuznetsk (—)—
Prokop’yevsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Tashtagol Asia/Novokuznetsk (—)—
Topki Asia/Novokuznetsk (—)—

Các quận và hạt của Kuzbass

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tayga?

Giờ địa phương hiện tại ở Tayga là —.

Tayga thuộc múi giờ nào?

Tayga sử dụng múi giờ Asia/Novokuznetsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Tayga?

Tayga không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tayga?

Tayga không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tayga là gì?

Tayga còn được gọi là: Tajga, Taiga, Tayga, Тайга.

Thời gian hiện tại tại Tayga, Nga