Thời gian hiện tại tại Syktyvkar, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Syktyvkar, Cộng hòa Komi, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Syktyvkar, Cộng hòa Komi, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Syktyvkar, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Syktyvkar

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Syktyvkar

Syktyvkar so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Syktyvkar
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Syktyvkar Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Syktyvkar, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Syktyvkar
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Syktyvkar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Syktyvkar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Syktyvkar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Syktyvkar

Mặt trời mọc và lặn tại Syktyvkar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 19 giờ 33 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−34 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 34 phút 57 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 16 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 30° NNE ↓ 330° NNW
Golden hour
01:52–03:22 / 19:56–21:26
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 115° ESE ↓ 229° SW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Syktyvkar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Syktyvkar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Syktyvkar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Syktyvkar, Nga

61.6639, 50.8163

Bản đồ

Syktyvkar là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Syktyvkar là 245.083 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Syktyvkar
ISO RU / RUS
Dân số 245.083
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 61.6639, 50.8163

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:25:01
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)18:25:01
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)21:25:01
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)21:25:01
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)20:25:01
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:25:01
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Samara Europe/Samara (UTC+4)18:25:01
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)18:25:01
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)18:25:01
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:25:01
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:25:01
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)17:25:01
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:25:01

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksin Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Apatity Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Balakhna Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Budyonnovsk Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Elista Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Irkutsk Asia/Irkutsk (UTC+8)22:25:01
Kamensk-Shakhtinsky Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Kaspiysk Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Novy Urengoy Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:25:01
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)20:25:01
Ozersk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:25:01
Petropavlovsk-Kamchatskiy Asia/Kamchatka (UTC+12)02:25:01
Pushkino Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Saransk Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Sarov Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Shakhty Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Shchyolkovo Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Talnakh Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)21:25:01
Tikhoretsk Europe/Moscow (UTC+3)17:25:01
Volzhsky Europe/Volgograd (UTC+3)17:25:01

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Syktyvkar?

Giờ địa phương hiện tại tại Syktyvkar được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Syktyvkar thuộc múi giờ nào?

Syktyvkar sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Syktyvkar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Syktyvkar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Syktyvkar là gì?

Syktyvkar còn được gọi là: Syktyvkar, Сыктывкар, 식팁카르, RUSCW, SCW, Siktifkar, Siktivkar, Sîktîvkar, Siktivkara, Sıktıvkar, Sõktõvkar, Syktyvkaras, Syktywkar, Sziktivkar, Ust’-Sysol’sk, Сиктивкар, Сыктывкар балһсн, Сыктыўкар, Усть-Сысольск, Սիկտիվկար, סיקטיבקר, سيكتيفكار, سیکتیوکار, ሲክቲቭካር, सिक्त्यव्कर, সিকটিভকার, ਸਿਕਤਵਕਾਰ, ซึคตึฟคาร์, スィクティフカル, 瑟克特夫卡爾.