Thời gian hiện tại tại Surovikino, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Surovikino, Volgograd Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Surovikino, Volgograd Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Surovikino, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Surovikino

Europe/Volgograd

Đồng hồ trực tuyến — Surovikino

Surovikino so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Surovikino
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Surovikino.
Surovikino
00:00:00
Europe/Volgograd · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Surovikino —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Surovikino
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Surovikino
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Surovikino Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Surovikino
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Surovikino

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Surovikino

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Surovikino, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Volgograd và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Surovikino

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 38 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−184 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 8 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 16 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:02–07:49 / 15:54–16:41
Giờ xanh
06:29–06:41 / 17:01–17:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.336 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Surovikino

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Surovikino

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Surovikino, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Volgograd

Giới thiệu về Surovikino, Nga

48.6097, 42.8569

Bản đồ

Surovikino là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Surovikino là 20.677 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Surovikino
ISO RU / RUS
Dân số 20.677
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 48.6097, 42.8569

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Volgograd Oblast

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Dubovka Europe/Volgograd (—)—
Frolovo Europe/Volgograd (—)—
Gorodishche Europe/Volgograd (—)—
Kalach-na-Donu Europe/Volgograd (—)—
Kamyshin Europe/Volgograd (—)—
Kotel’nikovo Europe/Volgograd (—)—
Kotovo Europe/Volgograd (—)—
Krasnoslobodsk Europe/Volgograd (—)—
Leninsk Europe/Volgograd (—)—
Mikhaylovka Europe/Volgograd (—)—
Nikolayevsk Europe/Volgograd (—)—
Novoanninskiy Europe/Volgograd (—)—
Pallasovka Europe/Volgograd (—)—
Petrov Val Europe/Volgograd (—)—
Uryupinsk Europe/Volgograd (—)—
Volzhsky Europe/Volgograd (—)—
Yelan’ Europe/Volgograd (—)—
Zhirnovsk Europe/Volgograd (—)—

Các quận và hạt của Volgograd Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Surovikino?

Giờ địa phương hiện tại ở Surovikino là —.

Surovikino thuộc múi giờ nào?

Surovikino sử dụng múi giờ Europe/Volgograd.

Khi nào DST bắt đầu tại Surovikino?

Surovikino không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Surovikino?

Surovikino không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Surovikino là gì?

Surovikino còn được gọi là: Surovikino, Sourovikino, Surowikino, Суравікіна, Суровикино, Суровикино балһсн, Суровікіно, سوروفيكينو, سوروویکینو, 蘇羅維基諾.

Thời gian hiện tại tại Surovikino, Nga