Thời gian hiện tại tại Sun Prairie, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sun Prairie, Wisconsin, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sun Prairie, Wisconsin, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sun Prairie, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Sun Prairie

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Sun Prairie

Sun Prairie so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sun Prairie
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sun Prairie.
Sun Prairie
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sun Prairie —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sun Prairie
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sun Prairie
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sun Prairie Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sun Prairie
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sun Prairie

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sun Prairie

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sun Prairie, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sun Prairie

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 16 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−156 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 23 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 58 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:31–07:12 / 16:07–16:48
Giờ xanh
06:02–06:13 / 17:06–17:18
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
51%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.0 ng
Khoảng cách
372.269 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sun Prairie

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sun Prairie

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Sun Prairie, Hoa Kỳ

43.1836, -89.2137

Bản đồ

Sun Prairie là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Sun Prairie là 32.365 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Sun Prairie
ISO US / USA
Dân số 32.365
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 43.1836, -89.2137

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Wisconsin

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Appleton America/Chicago (—)—
Brookfield America/Chicago (—)—
Eau Claire America/Chicago (—)—
Fond du Lac America/Chicago (—)—
Green Bay America/Chicago (—)—
Greenfield America/Chicago (—)—
Janesville America/Chicago (—)—
Kenosha America/Chicago (—)—
La Crosse America/Chicago (—)—
Madison America/Chicago (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
New Berlin America/Chicago (—)—
North La Crosse America/Chicago (—)—
Oshkosh America/Chicago (—)—
Racine America/Chicago (—)—
Sheboygan America/Chicago (—)—
Waukesha America/Chicago (—)—
Wausau America/Chicago (—)—
Wauwatosa America/Chicago (—)—
West Allis America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Wisconsin

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sun Prairie?

Giờ địa phương hiện tại ở Sun Prairie là —.

Sun Prairie thuộc múi giờ nào?

Sun Prairie sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Sun Prairie?

Giờ mùa hè ở Sun Prairie bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Sun Prairie?

Giờ mùa hè ở Sun Prairie kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Sun Prairie là gì?

Sun Prairie còn được gọi là: Sun Prairie, Сан Прери, Сан-Прери, Сан-Прері, Сан-Прэры, סאן פריירי, سان پریری، ویسکانسین, سن پریری، وسکونسن, صن برايري, सन प्रेरी.

Thời gian hiện tại tại Sun Prairie, Hoa Kỳ