Thời gian hiện tại tại Racine, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Racine, Wisconsin, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Racine, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Racine

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Racine

Racine so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Racine
--:--:--
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Racine Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Racine, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Racine
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Racine
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Racine Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Racine
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Mặt trời mọc và lặn tại Racine

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 18 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−20 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 46 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 2 phút 4 giây
Sun azimuth
↑ 56° ENE ↓ 304° WNW
Golden hour
05:14–05:57 / 19:50–20:33
Blue hour
04:39–04:53 / 20:54–21:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 121° ESE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
405.259 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Racine

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Racine

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Racine

Cần điều chỉnh sau 128 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Racine, Hoa Kỳ

42.7261, -87.7828

Bản đồ

Racine là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Racine là 77.742 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Racine
ISO US / USA
Dân số 77.742
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.7261, -87.7828

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens County America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Athens America/New_York (—)
Auburn America/Chicago (—)
Coconut Creek America/New_York (—)
Coral Springs America/New_York (—)
Dundalk America/New_York (—)
Hampton America/New_York (—)
Kansas City America/Chicago (—)
La Habra America/Los_Angeles (—)
Medford America/Los_Angeles (—)
New Bedford America/New_York (—)
North Miami America/New_York (—)
Redmond America/Los_Angeles (—)
Royal Oak America/Detroit (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Leandro America/Los_Angeles (—)
Scranton America/New_York (—)
Spring Hill America/New_York (—)
Sterling Heights America/Detroit (—)
Visalia America/Los_Angeles (—)
Yakima America/Los_Angeles (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Racine?

Giờ địa phương hiện tại tại Racine được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Racine thuộc múi giờ nào?

Racine sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Racine?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Racine?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Racine là gì?

Racine còn được gọi là: Racine, 러신, 53401, 53402, 53403, 53404, 53405, 53406, 53407, 53408, Kipikawi, Port Gilbert, RAC, Rasinas, USRAC, Расийн, Расин, Расін, რასინი, ראסין, راسين, راسین، وسکونسن, ریسین، ویسکانسین, ラシーン, 拉辛.