Thời gian hiện tại tại Racine, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Racine, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Racine, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Racine

Đồng hồ trực tuyến — Racine

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Racine

Racine so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Racine
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Racine.
Racine
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Racine —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Racine
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Racine
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Racine Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Racine
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Racine

Business hours and time difference: Racine

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Racine, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/Chicago time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Racine

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 28 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−158 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 2 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:20–08:00 / 17:09–17:49
Giờ xanh
06:51–07:02 / 18:06–18:18
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.6 ng
Khoảng cách
364.398 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Racine

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Racine

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Racine

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Racine

42.7299, -87.8123

Bản đồ

Racine is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Racine is 195.802 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Racine
Largest city Racine
ISO US / USA
Dân số 195.802
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.7299, -87.8123

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Racine

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Bohners Lake America/Chicago (—)—
Browns Lake America/Chicago (—)—
Burlington America/Chicago (—)—
Caledonia America/Chicago (—)—
Eagle Lake America/Chicago (—)—
Elmwood Park America/Chicago (—)—
Franksville America/Chicago (—)—
Mount Pleasant America/Chicago (—)—
North Bay America/Chicago (—)—
Racine America/Chicago (—)—
Rochester America/Chicago (—)—
Sturtevant America/Chicago (—)—
Tichigan America/Chicago (—)—
Union Grove America/Chicago (—)—
Waterford America/Chicago (—)—
Wind Lake America/Chicago (—)—
Wind Point America/Chicago (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Miami America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Wisconsin

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Racine?

Giờ địa phương hiện tại ở Racine là —.

Racine thuộc múi giờ nào?

Racine sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Racine?

Giờ mùa hè ở Racine bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Racine?

Giờ mùa hè ở Racine kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Racine belong to?

Racine is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Racine?

The population of Racine is 195.802 people.

Các tên thay thế của Racine là gì?

Racine còn được gọi là: Comitatul Racine, Comté de Racine, Condado de Racine, Condado han Racine, Contea di Racine, Hrabstwo Racine, Racine, Racine Comitatus, Racine konderria, Racine Kūn.

Thời gian hiện tại tại Racine, Hoa Kỳ