Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Ngày ngắn nhất
- 22 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Staryy Dom, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Asia/Vladivostok
Đồng hồ trực tuyến — Staryy Dom
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Staryy Dom, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết cuối tháng
Giờ mùa hè
Độ lệch UTC
Tại Staryy Dom, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.
71.8000, 139.9833
Staryy Dom là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Staryy Dom là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Izhevsk Europe/Samara (—) | — |
| Kazan’ Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnodar Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—) | — |
| Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—) | — |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—) | — |
| Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—) | — |
| Omsk Asia/Omsk (—) | — |
| Perm Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—) | — |
| Samara Europe/Samara (—) | — |
| Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—) | — |
| Saratov Europe/Saratov (—) | — |
| Tolyatti Europe/Samara (—) | — |
| Tyumen Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Ufa Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Volgograd Europe/Volgograd (—) | — |
| Voronezh Europe/Moscow (—) | — |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Al'met'yevsk Europe/Moscow (—) | — |
| Arkhangelsk Europe/Moscow (—) | — |
| Balakovo Europe/Saratov (—) | — |
| Balashikha Europe/Moscow (—) | — |
| Balashov Europe/Saratov (—) | — |
| Beloretsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Blagoveshchensk Asia/Yakutsk (—) | — |
| Dubna Europe/Moscow (—) | — |
| Gorno-Altaysk Asia/Barnaul (—) | — |
| Grozny Europe/Moscow (—) | — |
| Khimki Europe/Moscow (—) | — |
| Kotlas Europe/Moscow (—) | — |
| Kstovo Europe/Moscow (—) | — |
| Leninsk-Kuznetsky Asia/Novokuznetsk (—) | — |
| Naro-Fominsk Europe/Moscow (—) | — |
| Prokopyevsk Asia/Novokuznetsk (—) | — |
| Tambov Europe/Moscow (—) | — |
| Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—) | — |
| Velikiye Luki Europe/Moscow (—) | — |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Staryy Dom là —.
Staryy Dom sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok.
Staryy Dom không áp dụng giờ mùa hè.
Staryy Dom không áp dụng giờ mùa hè.
Staryy Dom còn được gọi là: Staryy Dom, Старый Дом.