Thời gian hiện tại tại Smirnykh, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Smirnykh, Sakhalin, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Smirnykh, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Smirnykh

Asia/Sakhalin

Đồng hồ trực tuyến — Smirnykh

Smirnykh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Smirnykh
--:--:--
Asia/Sakhalin · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Smirnykh Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Smirnykh, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Smirnykh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Smirnykh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Smirnykh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Smirnykh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Smirnykh

Mặt trời mọc và lặn tại Smirnykh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 15 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−51 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 19 phút 41 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 6 phút 43 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
05:24–06:15 / 20:49–21:39
Blue hour
04:40–04:58 / 22:06–22:23
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 134° SE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.7 ng
Khoảng cách
403.698 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Smirnykh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Smirnykh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Smirnykh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Sakhalin

Giới thiệu về Smirnykh, Nga

49.7455, 142.8341

Bản đồ

Smirnykh là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Smirnykh là 7.116 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Smirnykh
ISO RU / RUS
Dân số 7.116
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 49.7455, 142.8341

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cherëmushki Europe/Moscow (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Korolyov Europe/Moscow (—)
Krasnogorsk Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Leninogorsk Europe/Moscow (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nazran Europe/Moscow (—)
Neftekamsk Asia/Yekaterinburg (—)
Novocherkassk Europe/Moscow (—)
Novokuybyshevsk Europe/Samara (—)
Oktyabrsky Asia/Yekaterinburg (—)
Oryol Europe/Moscow (—)
Revda Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Smolensk Europe/Moscow (—)
Tikhvin Europe/Moscow (—)
Voskresensk Europe/Moscow (—)
Votkinsk Europe/Samara (—)
Yessentuki Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Smirnykh?

Giờ địa phương hiện tại tại Smirnykh được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Smirnykh thuộc múi giờ nào?

Smirnykh sử dụng múi giờ Asia/Sakhalin.

Khi nào DST bắt đầu tại Smirnykh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Smirnykh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Smirnykh là gì?

Smirnykh còn được gọi là: Smirnykh, Keton, Ketongai, Kiton, Smirnıh, Smirnov, Smirnych, Смирних, Смирных, Смірных, Սմիրնիխ, ایسمیرنیخ, スミルヌイフ, 斯米爾內赫.