Thời gian hiện tại tại Slavgorod, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Slavgorod, Altai Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Slavgorod, Altai Krai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Slavgorod, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Slavgorod

Asia/Barnaul

Đồng hồ trực tuyến — Slavgorod

Slavgorod so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Slavgorod
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Slavgorod.
Slavgorod
00:00:00
Asia/Barnaul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Slavgorod —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Slavgorod
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Slavgorod
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Slavgorod Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Slavgorod
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Slavgorod

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Slavgorod

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Slavgorod, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Barnaul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Slavgorod

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 51 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−235 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 56 phút
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 33 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
08:33–09:23 / 17:34–18:24
Giờ xanh
07:57–08:11 / 18:46–19:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 315° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.9 ng
Khoảng cách
365.996 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Slavgorod

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Slavgorod

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Slavgorod, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Barnaul

Giới thiệu về Slavgorod, Nga

53.0000, 78.6473

Bản đồ

Slavgorod là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Slavgorod là 34.141 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Slavgorod
ISO RU / RUS
Dân số 34.141
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.0000, 78.6473

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Altai Krai

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aleysk Asia/Barnaul (—)—
Altayskoye Asia/Barnaul (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Belokurikha Asia/Barnaul (—)—
Biysk Asia/Barnaul (—)—
Blagoveshchenka Asia/Barnaul (—)—
Gornyak Asia/Barnaul (—)—
Kamen’-na-Obi Asia/Barnaul (—)—
Kulunda Asia/Barnaul (—)—
Novoaltaysk Asia/Barnaul (—)—
Novosilikatnyy Asia/Barnaul (—)—
Pavlovsk Asia/Barnaul (—)—
Pospelikha Asia/Barnaul (—)—
Rubtsovsk Asia/Barnaul (—)—
Sibirskiy Asia/Barnaul (—)—
Tal’menka Asia/Barnaul (—)—
Yarovoye Asia/Barnaul (—)—
Yuzhnyy Asia/Barnaul (—)—
Zarinsk Asia/Barnaul (—)—

Các quận và hạt của Altai Krai

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Slavgorod?

Giờ địa phương hiện tại ở Slavgorod là —.

Slavgorod thuộc múi giờ nào?

Slavgorod sử dụng múi giờ Asia/Barnaul.

Khi nào DST bắt đầu tại Slavgorod?

Slavgorod không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Slavgorod?

Slavgorod không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Slavgorod là gì?

Slavgorod còn được gọi là: Slavgorod, Славгород, Slávgorod, Slàvgorod, Slawgorod, Sławgorod, Sslawgorod, Слаўгарад, اسلاوگورود, سلافغورود.

Thời gian hiện tại tại Slavgorod, Nga