Thời gian hiện tại tại Sergeyevskiy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sergeyevskiy, Kuzbass, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Sergeyevskiy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Sergeyevskiy

Asia/Novokuznetsk

Đồng hồ trực tuyến — Sergeyevskiy

Sergeyevskiy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Sergeyevskiy
00:00:00
Asia/Novokuznetsk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sergeyevskiy Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Sergeyevskiy, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sergeyevskiy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sergeyevskiy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sergeyevskiy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sergeyevskiy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sergeyevskiy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sergeyevskiy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sergeyevskiy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Novokuznetsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sergeyevskiy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 19 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−278 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 38 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 55 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 96° Đ ↓ 263° T
Giờ vàng
07:15–08:05 / 17:44–18:34
Giờ xanh
06:37–06:52 / 18:57–19:11
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 36° ĐB ↓ 318° TB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
370.824 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sergeyevskiy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sergeyevskiy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sergeyevskiy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Novokuznetsk

Giới thiệu về Sergeyevskiy, Nga

56.1067, 88.3247

Bản đồ

Sergeyevskiy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sergeyevskiy là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Sergeyevskiy
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 56.1067, 88.3247

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sergeyevskiy?

Giờ địa phương hiện tại ở Sergeyevskiy là —.

Sergeyevskiy thuộc múi giờ nào?

Sergeyevskiy sử dụng múi giờ Asia/Novokuznetsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Sergeyevskiy?

Sergeyevskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sergeyevskiy?

Sergeyevskiy không áp dụng giờ mùa hè.