Thời gian hiện tại tại Sargatskoye, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sargatskoye, Omsk, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Sargatskoye, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Sargatskoye

Asia/Omsk

Đồng hồ trực tuyến — Sargatskoye

Sargatskoye so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sargatskoye
--:--:--
Asia/Omsk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sargatskoye Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Sargatskoye, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sargatskoye
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sargatskoye
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sargatskoye Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sargatskoye
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sargatskoye

Mặt trời mọc và lặn tại Sargatskoye

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 26 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−64 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 31 phút 23 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 2 phút 6 giây
Sun azimuth
↑ 44° NE ↓ 316° NW
Golden hour
04:26–05:29 / 20:49–21:52
Blue hour
03:26–03:51 / 22:27–22:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 145° SE ↓ 221° SW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.0 ng
Khoảng cách
404.933 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sargatskoye

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sargatskoye

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sargatskoye, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Omsk

Giới thiệu về Sargatskoye, Nga

55.6101, 73.4987

Bản đồ

Sargatskoye là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sargatskoye là 8.285 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Sargatskoye
ISO RU / RUS
Dân số 8.285
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.6101, 73.4987

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksandrov Europe/Moscow (—)
Angarsk Asia/Irkutsk (—)
Birobidzhan Asia/Vladivostok (—)
Bryansk Europe/Moscow (—)
Dolgoprudny Europe/Moscow (—)
Meleuz Asia/Yekaterinburg (—)
Mineralnye Vody Europe/Moscow (—)
Murom Europe/Moscow (—)
Nevinnomyssk Europe/Moscow (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rossoh' Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Serov Asia/Yekaterinburg (—)
Serpukhov Europe/Moscow (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Surgut Asia/Yekaterinburg (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Uzlovaya Europe/Moscow (—)
Volgodonsk Europe/Moscow (—)
Vyksa Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sargatskoye?

Giờ địa phương hiện tại tại Sargatskoye được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sargatskoye thuộc múi giờ nào?

Sargatskoye sử dụng múi giờ Asia/Omsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Sargatskoye?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sargatskoye?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sargatskoye là gì?

Sargatskoye còn được gọi là: Sargatskoje, Poselkovo-Sargatskoye, Sargatka, Sargatskoe, Sargatskoye, Szargatszkoje, Саргатски, Саргатское, Саргацкае, سارقاتسکوی, 萨尔加茨科耶.