Thời gian hiện tại tại Ruidoso Downs, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ruidoso Downs, New Mexico, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ruidoso Downs, New Mexico, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ruidoso Downs, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Ruidoso Downs

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Ruidoso Downs

Ruidoso Downs so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ruidoso Downs
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ruidoso Downs.
Ruidoso Downs
00:00:00
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ruidoso Downs —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ruidoso Downs
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ruidoso Downs
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ruidoso Downs Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ruidoso Downs
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ruidoso Downs

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ruidoso Downs

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ruidoso Downs, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Denver và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ruidoso Downs

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−113 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 21 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 56 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:15–07:50 / 17:42–18:16
Giờ xanh
06:50–07:00 / 18:31–18:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.4 ng
Khoảng cách
367.095 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ruidoso Downs

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ruidoso Downs

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ruidoso Downs

Cần điều chỉnh sau 6 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ruidoso Downs, Hoa Kỳ

33.3290, -105.6044

Bản đồ

Ruidoso Downs là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Ruidoso Downs là 2.586 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Ruidoso Downs
ISO US / USA
Dân số 2.586
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 33.3290, -105.6044

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Mexico

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alamogordo America/Denver (—)—
Albuquerque America/Denver (—)—
Artesia America/Denver (—)—
Carlsbad America/Denver (—)—
Chaparral America/Denver (—)—
Clovis America/Denver (—)—
Deming America/Denver (—)—
Enchanted Hills America/Denver (—)—
Farmington America/Denver (—)—
Gallup America/Denver (—)—
Hobbs America/Denver (—)—
Las Cruces America/Denver (—)—
Las Vegas America/Denver (—)—
Los Alamos America/Denver (—)—
Los Lunas America/Denver (—)—
Rio Rancho America/Denver (—)—
Roswell America/Denver (—)—
Santa Fe America/Denver (—)—
South Valley America/Denver (—)—
Sunland Park America/Denver (—)—

Các quận và hạt của New Mexico

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ruidoso Downs?

Giờ địa phương hiện tại ở Ruidoso Downs là —.

Ruidoso Downs thuộc múi giờ nào?

Ruidoso Downs sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Ruidoso Downs?

Giờ mùa hè ở Ruidoso Downs bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ruidoso Downs?

Giờ mùa hè ở Ruidoso Downs kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Ruidoso Downs là gì?

Ruidoso Downs còn được gọi là: Ruidoso Downs, Green Tree, Palo Verde, Tsé Táyiʼ Siʼánídi Łį́į́ʼ Deiltéhé, Руидосо Даунс, Руидосо-Даунс, Руїдосо-Даунс, اگوا فریا، نیومکزیکو, رويدوسو داونز, رویدوسو داونز، نیومکزیکو.

Thời gian hiện tại tại Ruidoso Downs, Hoa Kỳ