Thời gian hiện tại tại Rogue River, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rogue River, Oregon, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rogue River, Oregon, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rogue River, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Rogue River

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Rogue River

Rogue River so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rogue River
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rogue River.
Rogue River
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rogue River —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rogue River
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rogue River
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rogue River Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rogue River
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rogue River

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rogue River

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rogue River, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rogue River

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 26 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−156 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 17 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 1 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:42–08:22 / 17:29–18:09
Giờ xanh
07:13–07:24 / 18:27–18:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 52° ĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.8 ng
Khoảng cách
365.058 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rogue River

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rogue River

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Rogue River

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rogue River, Hoa Kỳ

42.4359, -123.1720

Bản đồ

Rogue River là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Rogue River là 2.227 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Rogue River
ISO US / USA
Dân số 2.227
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 42.4359, -123.1720

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Miami America/New_York (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens County America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oregon

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albany America/Los_Angeles (—)—
Aloha America/Los_Angeles (—)—
Beaverton America/Los_Angeles (—)—
Bend America/Los_Angeles (—)—
Corvallis America/Los_Angeles (—)—
Eugene America/Los_Angeles (—)—
Grants Pass America/Los_Angeles (—)—
Gresham America/Los_Angeles (—)—
Hillsboro America/Los_Angeles (—)—
Keizer America/Los_Angeles (—)—
Lake Oswego America/Los_Angeles (—)—
McMinnville America/Los_Angeles (—)—
Medford America/Los_Angeles (—)—
Oregon City America/Los_Angeles (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Redmond America/Los_Angeles (—)—
Salem America/Los_Angeles (—)—
Springfield America/Los_Angeles (—)—
Tigard America/Los_Angeles (—)—
Tualatin America/Los_Angeles (—)—

Các quận và hạt của Oregon

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rogue River?

Giờ địa phương hiện tại ở Rogue River là —.

Rogue River thuộc múi giờ nào?

Rogue River sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Rogue River?

Giờ mùa hè ở Rogue River bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rogue River?

Giờ mùa hè ở Rogue River kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Rogue River là gì?

Rogue River còn được gọi là: Rogue River, Woodville, Рог-Ривер, Рог-Рівер, Рогю Ривэ, Роуг Ривър, رقو ریور، اورقن, رگو ریور، اورگن, روغ ريفر.

Thời gian hiện tại tại Rogue River, Hoa Kỳ