Thời gian hiện tại tại Roanoke, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Roanoke, Texas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Roanoke, Texas, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Roanoke, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Roanoke

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Roanoke

Roanoke so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Roanoke
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Roanoke.
Roanoke
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Roanoke —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Roanoke
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Roanoke
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Roanoke Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Roanoke
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Roanoke

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Roanoke

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Roanoke, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Roanoke

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 57 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−110 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 19 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 58 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:43–08:17 / 18:07–18:41
Giờ xanh
07:18–07:28 / 18:56–19:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 304° TTB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.6 ng
Khoảng cách
364.398 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Roanoke

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Roanoke

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Roanoke

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Roanoke, Hoa Kỳ

33.0040, -97.2258

Bản đồ

Roanoke là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Roanoke là 7.400 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Roanoke
ISO US / USA
Dân số 7.400
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 33.0040, -97.2258

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Texas

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Amarillo America/Chicago (—)—
Arlington America/Chicago (—)—
Brownsville America/Chicago (—)—
Corpus Christi America/Chicago (—)—
Cypress America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Frisco America/Chicago (—)—
Garland America/Chicago (—)—
Grand Prairie America/Chicago (—)—
Irving America/Chicago (—)—
Laredo America/Chicago (—)—
Lubbock America/Chicago (—)—
McKinney America/Chicago (—)—
Pasadena America/Chicago (—)—
Plano America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Texas

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Roanoke?

Giờ địa phương hiện tại ở Roanoke là —.

Roanoke thuộc múi giờ nào?

Roanoke sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Roanoke?

Giờ mùa hè ở Roanoke bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Roanoke?

Giờ mùa hè ở Roanoke kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Roanoke là gì?

Roanoke còn được gọi là: 로어노크, Roanoke, Ρόανοκ, Роанок, Роенок, رنک، تکزاس, رنک، تگزاس, رونوك, 羅阿諾克.

Thời gian hiện tại tại Roanoke, Hoa Kỳ