Thời gian hiện tại tại Rising Sun, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rising Sun, Maryland, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rising Sun, Maryland, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rising Sun, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Rising Sun

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Rising Sun

Rising Sun so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rising Sun
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rising Sun.
Rising Sun
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rising Sun —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rising Sun
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rising Sun
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rising Sun Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rising Sun
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rising Sun

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rising Sun

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rising Sun, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rising Sun

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 16 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−130 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 59 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 21 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:39–07:18 / 16:16–16:55
Giờ xanh
06:11–06:22 / 17:13–17:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
392.804 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rising Sun

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rising Sun

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rising Sun, Hoa Kỳ

39.6979, -76.0627

Bản đồ

Rising Sun là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Rising Sun là 2.859 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Rising Sun
ISO US / USA
Dân số 2.859
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.6979, -76.0627

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Boston America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Maryland

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aspen Hill America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Bel Air South America/New_York (—)—
Bethesda America/New_York (—)—
Bowie America/New_York (—)—
Columbia America/New_York (—)—
Dundalk America/New_York (—)—
Ellicott City America/New_York (—)—
Frederick America/New_York (—)—
Gaithersburg America/New_York (—)—
Germantown America/New_York (—)—
Glen Burnie America/New_York (—)—
Gwynn Oak America/New_York (—)—
Potomac America/New_York (—)—
Rockville America/New_York (—)—
Severn America/New_York (—)—
Silver Spring America/New_York (—)—
Towson America/New_York (—)—
Waldorf America/New_York (—)—
Wheaton America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Maryland

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rising Sun?

Giờ địa phương hiện tại ở Rising Sun là —.

Rising Sun thuộc múi giờ nào?

Rising Sun sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Rising Sun?

Giờ mùa hè ở Rising Sun bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rising Sun?

Giờ mùa hè ở Rising Sun kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Rising Sun là gì?

Rising Sun còn được gọi là: Rising Sun, Risingsun, Summerhill, Summer Hill, Райзинг Сан, Рајзиг Сан, رایزینگ سان، مریلند, ريزينغ صن.

Thời gian hiện tại tại Rising Sun, Hoa Kỳ