Thời gian hiện tại tại Rishton, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rishton, Fergana, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rishton, Fergana, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rishton, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Rishton

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Rishton

Rishton so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rishton
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rishton.
Rishton
00:00:00
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rishton —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rishton
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rishton
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rishton Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rishton
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rishton

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rishton

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rishton, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tashkent và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rishton

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 47 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−149 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 3 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:35–07:12 / 16:44–17:22
Giờ xanh
06:07–06:18 / 17:39–17:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
377.118 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rishton

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rishton

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rishton, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Rishton, Uzbekistan

40.3567, 71.2847

Bản đồ

Rishton là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Rishton là 34.800 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Rishton
ISO UZ / UZB
Dân số 34.800
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 40.3567, 71.2847

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Asaka Asia/Tashkent (—)—
Bekobod Asia/Tashkent (—)—
Beshariq Asia/Tashkent (—)—
Chortoq Asia/Tashkent (—)—
Denov Asia/Samarkand (—)—
Guliston Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Kungrad Asia/Samarkand (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Nurafshon Asia/Tashkent (—)—
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)—
Oqtosh Asia/Samarkand (—)—
Parkent Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Uchqŭrghon Shahri Asia/Tashkent (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Fergana

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Beshariq Asia/Tashkent (—)—
Hamza Asia/Tashkent (—)—
Kirguli Asia/Tashkent (—)—
Oltiariq Asia/Tashkent (—)—
Quva Asia/Tashkent (—)—
Quvasoy Asia/Bishkek (—)—
Tinchlik Asia/Tashkent (—)—
Toshloq Asia/Tashkent (—)—
Yangi Marg‘ilon Asia/Tashkent (—)—
Yaypan Asia/Tashkent (—)—

Các quận và hạt của Fergana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rishton?

Giờ địa phương hiện tại ở Rishton là —.

Rishton thuộc múi giờ nào?

Rishton sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Rishton?

Rishton không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rishton?

Rishton không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rishton là gì?

Rishton còn được gọi là: Imeni Kuybysheva, Kuibyshev, Kuybishewo, Kuybyshe, Kuybyshev, Kuybyshevo, Richtan, Rishdan, Rishtan, Rishton.

Thời gian hiện tại tại Rishton, Uzbekistan