Thời gian hiện tại tại Bagdad, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bagdad, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bagdad, Uzbekistan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Bagdad

Đồng hồ trực tuyến — Bagdad

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Bagdad

Bagdad so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bagdad
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bagdad.
Bagdad
00:00:00
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bagdad —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bagdad
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bagdad
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bagdad Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bagdad
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bagdad

Business hours and time difference: Bagdad

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Bagdad, Uzbekistan. Time calculations use the Asia/Tashkent time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Bagdad

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−149 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 4 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 16 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:36–07:14 / 16:43–17:21
Giờ xanh
06:08–06:19 / 17:38–17:49
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.8 ng
Khoảng cách
372.325 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bagdad

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bagdad

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bagdad, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Bagdad

40.4856, 71.1957

Bản đồ

Bagdad is a region of Uzbekistan, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Vùng Bagdad
ISO UZ / UZB
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 40.4856, 71.1957

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bekobod Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Denov Asia/Samarkand (—)—
Gurlan Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kitob Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Koson Asia/Samarkand (—)—
Kosonsoy Asia/Tashkent (—)—
Kungrad Asia/Samarkand (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Novyy Turtkul’ Asia/Samarkand (—)—
Nurafshon Asia/Tashkent (—)—
Ohangaron Asia/Tashkent (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)—
Quva Asia/Tashkent (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—
Xonobod Asia/Tashkent (—)—

Các quận và hạt của Fergana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bagdad?

Giờ địa phương hiện tại ở Bagdad là —.

Bagdad thuộc múi giờ nào?

Bagdad sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Bagdad?

Bagdad không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bagdad?

Bagdad không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Bagdad belong to?

Bagdad is a region of Uzbekistan.

Các tên thay thế của Bagdad là gì?

Bagdad còn được gọi là: Bagdad Shahri.

Thời gian hiện tại tại Bagdad, Uzbekistan