Thời gian hiện tại tại Raychikhinsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Raychikhinsk, Amur, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Raychikhinsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Raychikhinsk

Asia/Yakutsk

Đồng hồ trực tuyến — Raychikhinsk

Raychikhinsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Raychikhinsk
--:--:--
Asia/Yakutsk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Raychikhinsk Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Raychikhinsk, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Raychikhinsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Raychikhinsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Raychikhinsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Raychikhinsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Raychikhinsk

Mặt trời mọc và lặn tại Raychikhinsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 19 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 20 phút 12 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 6 phút 16 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
04:15–05:06 / 19:43–20:34
Blue hour
03:30–03:48 / 21:01–21:18
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 114° ESE ↓ 235° SW
Độ chiếu sáng
80%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.4 ng
Khoảng cách
402.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Raychikhinsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Raychikhinsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Raychikhinsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yakutsk

Giới thiệu về Raychikhinsk, Nga

49.7957, 129.4035

Bản đồ

Raychikhinsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Raychikhinsk là 23.745 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Raychikhinsk
ISO RU / RUS
Dân số 23.745
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 49.7957, 129.4035

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Azov Europe/Moscow (—)
Belogorsk Asia/Yakutsk (—)
Berezniki Asia/Yekaterinburg (—)
Chernogorsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Ishimbay Asia/Yekaterinburg (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)
Khasavyurt Europe/Moscow (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Kolomna Europe/Moscow (—)
Kolpino Europe/Moscow (—)
Labinsk Europe/Moscow (—)
Shadrinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Sochi Europe/Moscow (—)
Taganrog Europe/Moscow (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Vologda Europe/Moscow (—)
Zelenodolsk Europe/Moscow (—)
Zelenogorsk Asia/Krasnoyarsk (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Raychikhinsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Raychikhinsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Raychikhinsk thuộc múi giờ nào?

Raychikhinsk sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Raychikhinsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Raychikhinsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Raychikhinsk là gì?

Raychikhinsk còn được gọi là: Rajtsjikhinsk, Raičihinsk, Raïtchikhinsk, Raitschichinsk, Raitxíkhinsk, Rajčichinsk, Rajĉiĥinsk, Raychikhihsk, Raychikhinsk, Райчихинск, Райчихінськ, Райчыхінск, Рајчихинск, Ռայչիխինսկ, رايتشيخينسك, رایچیخینسک, 赖奇欣斯克.